
E. Carpenter
Hậu vệ
E. Carpenter (26, Úc) đang chơi cho Chelsea. Vị trí: Hậu vệ. Super League Nữ 2026/2027 cùng Chelsea W: 5 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo. Tổng sự nghiệp tại giải VĐQG: 172 trận, 11 bàn (14 mùa giải).
Mùa giải hiện tại
10
Số trận
1
Bàn thắng
180
Phút
Tất cả các mùa
Giải đấu
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Super League Nữ 2026/2027 | 5 | 1 |
Super League Nữ 2025/2026 | 11 | 1 |
Hạng Nhất nữ 2024/2025 | 6 | - |
Division 1 Women 2023/2024 | 17 | - |
Division 1 Women 2022/2023 | 6 | - |
Division 1 Women 2021/2022 | 16 | - |
Division 1 Women 2020/2021 | 18 | 1 |
A-League Women 2019/2020 | 14 | 2 |
NWSL 2019 | 16 | - |
A-League Women 2018/2019 | 11 | 3 |
NWSL 2018 | 19 | 1 |
A-League Women 2017/2018 | 10 | 2 |
A-League Women 2016/2017 | 11 | - |
A-League Women 2015/2016 | 12 | - |
Cúp quốc nội
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Women's League Cup 2025/2026 | 1 | - |
Women’s FA Cup 2025/2026 | 4 | - |
Coupe de France Women 2024/2025 | 1 | - |
Coupe de France Women 2023/2024 | 3 | - |
Super Cup Women 2023 | 1 | - |
Coupe de France Women 2022/2023 | 3 | - |
Coupe de France Women 2020/2021 | 1 | - |
Algarve Cup Women 2017 | 1 | 1 |
Cúp quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
UEFA Champions League Nữ 2026/2027 | 2 | - |
UEFA Champions League Nữ 2025/2026 | 3 | 1 |
UEFA Champions League Nữ 2024/2025 | 9 | - |
UEFA Champions League Nữ 2023/2024 | 11 | - |
UEFA Champions League Nữ 2022/2023 | 1 | - |
UEFA Champions League Nữ 2021/2022 | 12 | - |
UEFA Champions League Nữ 2020/2021 | 5 | - |
Quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Giao hữu nữ 2026 | 2 | - |
Cúp châu Á Nữ 2026 | 6 | - |
Giao hữu nữ 2025 | 6 | 1 |
SheBelieves Cup 2025 | 3 | - |
Olympic nữ 2024 | 3 | - |
Giao hữu nữ 2024 | 8 | - |
Olympic nữ 2024 | 1 | 1 |
World Cup Nữ 2023 | 7 | - |
Giao hữu nữ 2023 | 4 | - |
Giao hữu nữ 2022 | 2 | - |
Cúp châu Á Nữ 2022 | 3 | 2 |
Giao hữu nữ 2021 | 7 | - |
Olympic nữ 2020 | 5 | - |
Olympic nữ 2020 | 2 | - |
World Cup Nữ 2019 | 4 | - |
Giao hữu nữ 2019 | 4 | - |
Giao hữu nữ 2018 | 1 | - |
Tournament of Nations Women 2018 | 3 | - |
Giao hữu nữ 2017 | 1 | - |
Tournament of Nations Women 2017 | 2 | - |
Olympic nữ 2016 | 1 | - |