
Dominique Malonga
Tiền đạo
Dominique Malonga (33, Congo - Brazzaville) đang chơi cho . Vị trí: Tiền đạo. Ykkönen 2021 cùng KPV: 7 trận, 195 phút, 0 bàn, 0 kiến tạo. Tổng sự nghiệp tại giải VĐQG: 221 trận, 48 bàn (12 mùa giải).
Vị trí
Tiền đạo
Quốc tịch
Congo - Brazzaville
Tuổi
33
Chiều cao
185 cm
Cân nặng
85 kg
Nơi sinh
Chatenay-Malabry
Sinh
8 tháng 1, 1989
Mùa giải hiện tại
3
Số trận
0
Bàn thắng
31
Phút
Tất cả các mùa
Giải đấu
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
1. Deild 2022 | - | - |
1. Deild 2021 | 2 | - |
Ykkönen 2021 | 7 | - |
Football League 2018/2019 | 6 | 1 |
Challenge League 2017/2018 | 6 | - |
La Liga 2 2016/2017 | 9 | 1 |
Serie B 2016/2017 | - | - |
Serie B 2015/2016 | 16 | 3 |
Hạng Nhất 2015/2016 | 19 | 4 |
Hạng Nhất 2014/2015 | 24 | 13 |
La Liga 2 2013/2014 | 28 | 5 |
Serie B 2012/2013 | 38 | 10 |
Serie A 2011/2012 | 13 | - |
Serie A 2010/2011 | 22 | 2 |
Serie B 2009/2010 | 22 | 8 |
Serie A 2008/2009 | - | - |
Serie A 2007/2008 | 9 | 1 |
Cúp quốc nội
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Cup 2019/2020 | 3 | - |
Cup 2018/2019 | 2 | - |
Schweizer Pokal 2017/2018 | 1 | - |
Copa del Rey 2017/2018 | - | - |
Coppa Italia 2016/2017 | - | - |
Coppa Italia 2015/2016 | - | - |
League Cup 2015/2016 | 2 | 1 |
Challenge Cup 2015/2016 | 1 | - |
League Cup 2014/2015 | 2 | 3 |
Copa del Rey 2013/2014 | 1 | - |
Coppa Italia 2012/2013 | - | - |
Coppa Italia 2011/2012 | 1 | - |
Coppa Italia 2010/2011 | 1 | - |
Quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Vòng loại World Cup CAF 2018 | - | - |
Cúp các Quốc gia châu Phi 2015 | 2 | - |