
Dolly Menga
Tiền đạo
Giải Ngoại hạng 2019/2020 cùng Livingston: 3 trận, 70 phút, 0 bàn, 0 kiến tạo. Tổng sự nghiệp tại giải VĐQG: 115 trận, 8 bàn (8 mùa giải).
Vị trí
Tiền đạo
Quốc tịch
Angola
Tuổi
28
Chiều cao
182 cm
Cân nặng
74 kg
Nơi sinh
Verviers
Sinh
2 tháng 5, 1993
Mùa giải hiện tại
4
Số trận
0
Bàn thắng
156
Phút
Tất cả các mùa
Giải đấu
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Giải Ngoại hạng 2020/2021 | - | - |
Giải Ngoại hạng 2019/2020 | 3 | - |
Giải Ngoại hạng 2019/2020 | - | - |
Giải Ngoại hạng 2018/2019 | 25 | 2 |
League One 2017/2018 | 8 | - |
Liga Portugal 2015/2016 | 25 | - |
Liga Portugal 2014/2015 | 1 | - |
Hạng Nhất A 2013/2014 | 17 | 2 |
Serie A 2012/2013 | 1 | - |
Hạng Nhất A 2012/2013 | 20 | 2 |
Hạng Nhất A 2011/2012 | 14 | 2 |
Hạng Nhất A 2011/2012 | 1 | - |
Cúp quốc nội
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
League Cup 2019/2020 | - | - |
Toto Cup Ligat Al 2016/2017 | 3 | - |
Cup 2013/2014 | 1 | - |
Cup 2012/2013 | 1 | - |
Cup 2011/2012 | - | - |
Cúp quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
CAF Champions League 2019/2020 | 2 | - |
UEFA Europa League 2011/2012 | - | - |
Quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Vòng loại World Cup CAF 2018 | 2 | - |