
Djaniny
Tiền đạo
Djaniny (34, Cabo Verde) đang chơi cho Al Fateh. Vị trí: Tiền đạo. Giải Saudi 2024/2025 cùng Al Fateh: 24 trận, 1698 phút, 5 bàn, 0 kiến tạo. Tổng sự nghiệp tại giải VĐQG: 378 trận, 119 bàn (14 mùa giải).
Vị trí
Tiền đạo
Quốc tịch
Cabo Verde
Tuổi
34
Chiều cao
190 cm
Cân nặng
85 kg
Nơi sinh
Santa Cruz
Sinh
21.03.1991
Giá trị chuyển nhượng (#1632)
€11.6MMùa giải hiện tại
19
Số trận
8
Bàn thắng
1.073
Phút
Tất cả các mùa
Giải đấu
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Giải Saudi 2025/2026 | - | - |
Giải Saudi 2024/2025 | 24 | 5 |
Giải Saudi 2023/2024 | 19 | 8 |
Giải Nhà nghề 2022/2023 | 9 | 5 |
Süper Lig 2022/2023 | 17 | - |
Süper Lig 2021/2022 | 30 | 10 |
Süper Lig 2020/2021 | 30 | 8 |
Giải Saudi 2020/2021 | - | - |
Giải Saudi 2019/2020 | 22 | 8 |
Giải Saudi 2018/2019 | 21 | 20 |
Liga MX 2017/2018 | 37 | 20 |
Liga MX 2016/2017 | 28 | 6 |
Liga MX 2015/2016 | 29 | 10 |
Liga MX 2014/2015 | 35 | 6 |
Liga Portugal 2013/2014 | 29 | 7 |
Liga Portugal 2012/2013 | 18 | - |
Liga Portugal 2 2012/2013 | 2 | 1 |
Liga Portugal 2011/2012 | 28 | 5 |
Cúp quốc nội
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
King's Cup 2024/2025 | 19 | 8 |
King's Cup 2023/2024 | 19 | 8 |
League Cup 2022/2023 | 1 | - |
Cup 2022/2023 | 1 | - |
Cup 2021/2022 | 2 | - |
Cup 2020/2021 | - | - |
King's Cup 2019/2020 | 2 | - |
King's Cup 2019 | 1 | 1 |
Copa MX 2017/2018 | 5 | - |
Copa MX 2016/2017 | 5 | 2 |
Copa MX 2014/2015 | 10 | 5 |
Taça da Liga 2013/2014 | 1 | 1 |
Taça de Portugal 2012/2013 | - | - |
Taça da Liga 2012/2013 | 1 | - |
Taça da Liga 2011/2012 | 1 | - |
Cúp quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Giao hữu Câu lạc bộ 2023 | - | - |
UEFA Europa League 2022/2023 | 6 | - |
UEFA Europa Conference League 2022/2023 | - | - |
UEFA Champions League 2022/2023 | 2 | - |
Giao hữu Câu lạc bộ 2022 | 4 | - |
UEFA Europa Conference League 2021/2022 | 4 | 1 |
Giao hữu Câu lạc bộ 2021 | 3 | 1 |
Giao hữu Câu lạc bộ 2020 | - | - |
AFC Champions League 2020 | - | - |
AFC Champions League 2019 | 7 | 1 |
Cúp Vô địch các Câu lạc bộ Ả Rập 2018/2019 | 4 | 1 |
Concacaf Champions Cup 2015/2016 | 7 | 4 |
Quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Vòng loại World Cup CAF 2026 | - | - |
Giao hữu 2024 | - | - |
Vòng loại World Cup CAF 2022 | - | - |
Giao hữu 2022 | - | - |
Cúp các Quốc gia châu Phi 2021 | - | - |
Giao hữu 2021 | - | - |
Vòng loại Cúp các Quốc gia châu Phi 2019 | - | 1 |
Vòng loại World Cup CAF 2018 | 3 | - |
Vòng loại Cúp các Quốc gia châu Phi 2017 | - | 2 |
Cúp các Quốc gia châu Phi 2015 | 2 | - |
Vòng loại World Cup CAF 2014 | 5 | - |
Giao hữu 2014 | 1 | - |
Vòng loại Cúp các Quốc gia châu Phi 2013 | - | 2 |
Cúp các Quốc gia châu Phi 2013 | 2 | - |
Giao hữu 2013 | 1 | - |