
Derley
Tiền đạo
Derley (38, Brazil) đang chơi cho Chonburi. Vị trí: Tiền đạo. Thai League 2 2024/2025 cùng Chonburi: 32 trận, 2712 phút, 14 bàn, 0 kiến tạo. Tổng sự nghiệp tại giải VĐQG: 341 trận, 106 bàn (15 mùa giải).
Vị trí
Tiền đạo
Quốc tịch
Brazil
Tuổi
38
Chiều cao
183 cm
Cân nặng
81 kg
Nơi sinh
São Luís
Sinh
29 tháng 12, 1987
Giá trị chuyển nhượng
€145KMùa giải hiện tại
33
Số trận
14
Bàn thắng
2.742
Phút
Tất cả các mùa
Giải đấu
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Thai League 2 2024/2025 | 32 | 14 |
Thai League 1 2023/2024 | 28 | 6 |
Thai League 1 2022/2023 | 30 | 8 |
Thai League 1 2021/2022 | 29 | 13 |
Thai League 1 2020 | 29 | 12 |
Thai League 1 2019 | 15 | 8 |
Liga Portugal 2018/2019 | 30 | 4 |
Liga Portugal 2017/2018 | 23 | 2 |
Liga MX 2016/2017 | 18 | 3 |
Süper Lig 2015/2016 | 23 | 5 |
Liga Portugal 2014/2015 | 15 | 1 |
Liga Portugal 2013/2014 | 30 | 16 |
Carioca Série A 2013 | 13 | 6 |
Série C 2012 | 14 | 4 |
Gaúcho 1 2012 | 5 | - |
Cearense 1 2011 | 7 | 4 |
Cúp quốc nội
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
League Cup 2024/2025 | 1 | - |
FA Cup 2024/2025 | 1 | - |
League Cup 2023/2024 | 2 | - |
FA Cup 2023/2024 | 3 | 1 |
FA Cup 2022/2023 | 1 | 1 |
League Cup 2022/2023 | 3 | - |
FA Cup 2021/2022 | 1 | - |
League Cup 2021 | 3 | 2 |
Taça da Liga 2018/2019 | 3 | 1 |
Taça de Portugal 2018/2019 | 3 | 2 |
Taça de Portugal 2017/2018 | 3 | 1 |
Copa MX 2016/2017 | 5 | 1 |
Cup 2015/2016 | - | - |
Taça da Liga 2014/2015 | 3 | 1 |
Taça de Portugal 2014/2015 | 2 | - |
Taça da Liga 2013/2014 | 1 | - |
Taça de Portugal 2013/2014 | 2 | 1 |
Cúp quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
International Champions Cup 2015 | - | - |
UEFA Champions League 2014/2015 | 5 | - |
Cúp Emirates 2014 | 2 | 1 |