
D. Davydov
Tiền đạo
D. Davydov (28, Nga) đang chơi cho Khimki. Vị trí: Tiền đạo. Hạng Nhì B Bảng 4 2022/2023 cùng Khimki II: 6 trận, 243 phút, 0 bàn, 0 kiến tạo. Tổng sự nghiệp tại giải VĐQG: 189 trận, 48 bàn (11 mùa giải).
Vị trí
Tiền đạo
Quốc tịch
Nga
Tuổi
28
Chiều cao
177 cm
Cân nặng
65 kg
Nơi sinh
Moskva
Sinh
22 tháng 3, 1995
Giá trị chuyển nhượng
€165KMùa giải hiện tại
7
Số trận
0
Bàn thắng
269
Phút
Tất cả các mùa
Giải đấu
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Hạng Nhì B Bảng 4 2022/2023 | 6 | - |
Giải Ngoại hạng 2022/2023 | - | - |
Hạng Nhì B Bảng 4 2021/2022 | 21 | 9 |
Hạng Nhất 2020/2021 | 17 | 2 |
Giải hạng Nhất 2019/2020 | 3 | - |
Hạng Nhất 2018/2019 | 7 | 1 |
Virsliga 2018 | 12 | 2 |
Giải Ngoại hạng 2017/2018 | - | - |
Hạng Nhất 2017/2018 | 21 | 2 |
Giải Ngoại hạng 2016/2017 | 4 | - |
Hạng Nhất 2016/2017 | 29 | 13 |
Czech Liga 2015/2016 | - | - |
Hạng Nhất 2015/2016 | 9 | 3 |
Giải Ngoại hạng 2015/2016 | 8 | 1 |
Hạng Nhì B Bảng 4 2014/2015 | 10 | 7 |
Giải Ngoại hạng 2014/2015 | 19 | - |
Giải Ngoại hạng 2013/2014 | 2 | - |
Hạng Nhì B Bảng 4 2013/2014 | 21 | 8 |
Cúp quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
UEFA Europa League 2019/2020 | - | - |
UEFA Champions League 2018/2019 | 2 | - |
UEFA Europa League 2018/2019 | 1 | - |
UEFA Champions League 2017/2018 | - | - |
UEFA Europa League 2017/2018 | - | - |
UEFA Europa League 2016/2017 | - | - |
Quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
UEFA U21 Championship 2017 | 1 | - |
Vòng loại EURO 2016 | - | - |
UEFA U21 Championship 2015 | 5 | 3 |