
David Goodwillie
Tiền đạo
David Goodwillie (33, Scotland) đang chơi cho . Vị trí: Tiền đạo. League Two 2016/2017 cùng Plymouth Argyle: 16 trận, 655 phút, 1 bàn, 0 kiến tạo. Tổng sự nghiệp tại giải VĐQG: 241 trận, 46 bàn (11 mùa giải).
Vị trí
Tiền đạo
Quốc tịch
Scotland
Tuổi
33
Chiều cao
175 cm
Cân nặng
71 kg
Nơi sinh
Stirling
Sinh
28 tháng 3, 1989
Mùa giải hiện tại
21
Số trận
4
Bàn thắng
1.030
Phút
Tất cả các mùa
Giải đấu
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
League Two 2016/2017 | 16 | 1 |
Giải Ngoại hạng 2015/2016 | 9 | 1 |
Giải Ngoại hạng 2015/2016 | 17 | 2 |
Giải Ngoại hạng 2014/2015 | 31 | 6 |
Championship 2013/2014 | 13 | 3 |
Championship 2013/2014 | - | - |
Giải Ngoại hạng 2013/2014 | 19 | 3 |
Championship 2012/2013 | 7 | - |
Championship 2012/2013 | 1 | - |
Championship 2012/2013 | 1 | - |
Premier League 2011/2012 | 20 | 2 |
Giải Ngoại hạng 2011/2012 | 1 | - |
Giải Ngoại hạng 2010/2011 | 38 | 17 |
Giải Ngoại hạng 2009/2010 | 33 | 8 |
Giải Ngoại hạng 2008/2009 | 16 | 3 |
Giải Ngoại hạng 2007/2008 | 2 | - |
Giải Ngoại hạng 2006/2007 | 17 | - |
Cúp quốc nội
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
League Cup 2021/2022 | 3 | 2 |
League Cup 2020/2021 | 4 | 2 |
League Cup 2019/2020 | 4 | 2 |
Challenge Cup 2019/2020 | 3 | 2 |
League Cup 2018/2019 | 4 | 3 |
Challenge Cup 2018/2019 | 1 | - |
League Cup 2017/2018 | 3 | 2 |
Challenge Cup 2017/2018 | 1 | - |
League Cup 2016/2017 | 1 | - |
FA Cup 2016/2017 | 2 | - |
League Cup 2015/2016 | 1 | - |
League Cup 2014/2015 | 2 | - |
League Cup 2013/2014 | 2 | 3 |
FA Cup 2012/2013 | 1 | - |
League Cup 2012/2013 | 1 | 1 |
League Cup 2011/2012 | 3 | 1 |
FA Cup 2011/2012 | 1 | 1 |
League Cup 2010/2011 | 2 | 1 |
League Cup 2009/2010 | 2 | 1 |
League Cup 2008/2009 | - | 3 |
Cúp quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
UEFA Europa League 2016/2017 | - | - |
UEFA Europa League 2015/2016 | 6 | - |
UEFA Europa League 2014/2015 | 4 | - |
UEFA Europa League 2011/2012 | 2 | 1 |
UEFA Europa League 2010/2011 | 2 | - |
Quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Vòng loại EURO 2012 | 2 | 1 |
Giao hữu 2010 | 1 | - |