
Darijo Srna
Hậu vệ
Darijo Srna (37, Croatia) đang chơi cho . Vị trí: Hậu vệ. Serie A 2018/2019 cùng Cagliari: 26 trận, 2088 phút, 0 bàn, 0 kiến tạo. Tổng sự nghiệp tại giải VĐQG: 255 trận, 27 bàn (11 mùa giải).
Vị trí
Hậu vệ
Quốc tịch
Croatia
Tuổi
37
Chiều cao
178 cm
Cân nặng
77 kg
Nơi sinh
Metković
Sinh
1 tháng 5, 1982
Mùa giải hiện tại
32
Số trận
0
Bàn thắng
2.572
Phút
Tất cả các mùa
Giải đấu
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Serie A 2018/2019 | 26 | - |
Giải Ngoại hạng 2017/2018 | 8 | - |
Giải Ngoại hạng 2016/2017 | 23 | 1 |
Giải Ngoại hạng 2015/2016 | 19 | 2 |
Giải Ngoại hạng 2014/2015 | 23 | 4 |
Giải Ngoại hạng 2013/2014 | 27 | 6 |
Giải Ngoại hạng 2012/2013 | 26 | 2 |
Giải Ngoại hạng 2011/2012 | 25 | 3 |
Giải Ngoại hạng 2010/2011 | 27 | 3 |
Giải Ngoại hạng 2009/2010 | 26 | 2 |
Giải Ngoại hạng 2008/2009 | 25 | 4 |
Cúp quốc nội
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Coppa Italia 2018/2019 | 2 | - |
Cup 2016/2017 | 1 | - |
Cup 2015/2016 | 4 | - |
Cup 2014/2015 | 5 | - |
Cup 2013/2014 | 2 | - |
Cup 2012/2013 | 5 | 1 |
Cup 2011/2012 | 3 | - |
Cup 2010/2011 | 2 | - |
Cup 2009/2010 | 2 | - |
Cúp quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Club Friendlies 2018 | - | - |
UEFA Champions League 2017/2018 | 1 | - |
UEFA Europa League 2016/2017 | 7 | - |
UEFA Champions League 2016/2017 | 2 | - |
UEFA Europa League 2015/2016 | 8 | 1 |
UEFA Champions League 2015/2016 | 9 | 2 |
UEFA Champions League 2014/2015 | 7 | 1 |
UEFA Europa League 2013/2014 | 2 | - |
UEFA Champions League 2013/2014 | 6 | - |
UEFA Champions League 2012/2013 | 8 | 1 |
UEFA Champions League 2011/2012 | 5 | - |
UEFA Champions League 2010/2011 | 9 | 1 |
Siêu Cúp UEFA 2009/2010 | 1 | - |
UEFA Champions League 2009/2010 | 2 | - |
UEFA Europa League 2009/2010 | 8 | 1 |
UEFA Champions League 2008/2009 | 8 | 1 |
UEFA Europa League 2008/2009 | 9 | - |
UEFA Champions League 2007/2008 | 10 | - |
UEFA Champions League 2006/2007 | 6 | - |
UEFA Champions League 2005/2006 | 2 | - |
Quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Vòng loại EURO 2016 | 4 | - |
Vòng loại EURO 2016 | 9 | - |
Giao hữu 2016 | 3 | 1 |
Giao hữu 2015 | 1 | - |
Vòng loại World Cup UEFA 2014 | 11 | 1 |
World Cup 2014 | 3 | - |
Giao hữu 2014 | 4 | - |
Giao hữu 2013 | 4 | 1 |
Vòng loại EURO 2012 | 3 | - |
Vòng loại EURO 2012 | 10 | 1 |
Giao hữu 2012 | 3 | - |
Giao hữu 2011 | 3 | - |
Vòng loại World Cup UEFA 2010 | 9 | - |
Giao hữu 2010 | 5 | - |
Giao hữu 2009 | 3 | 1 |
Vòng loại EURO 2008 | 3 | 1 |
Vòng loại EURO 2008 | 9 | 3 |
Giao hữu 2008 | 4 | 1 |
Giao hữu 2007 | 3 | 2 |
Vòng loại World Cup UEFA 2006 | 9 | 5 |
World Cup 2006 | 3 | 1 |
Giao hữu 2006 | 5 | 1 |
Giao hữu 2005 | 3 | 1 |
Vòng loại EURO 2004 | 7 | 1 |
Vòng loại EURO 2004 | 2 | - |
Giao hữu 2004 | 6 | 1 |
Giao hữu 2003 | 4 | - |
Giao hữu 2002 | 1 | - |