
Dániel Tőzsér
Tiền vệ
Dániel Tőzsér (35, Hungary) đang chơi cho . Vị trí: Tiền vệ. NB I 2019/2020 cùng Debrecen: 15 trận, 1266 phút, 1 bàn, 0 kiến tạo. Tổng sự nghiệp tại giải VĐQG: 333 trận, 39 bàn (12 mùa giải).
Vị trí
Tiền vệ
Quốc tịch
Hungary
Tuổi
35
Chiều cao
185 cm
Cân nặng
74 kg
Nơi sinh
Szolnok
Sinh
12 tháng 5, 1985
Mùa giải hiện tại
30
Số trận
1
Bàn thắng
2.478
Phút
Tất cả các mùa
Giải đấu
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
NB I 2019/2020 | 15 | 1 |
NB I 2018/2019 | 27 | 5 |
NB I 2017/2018 | 32 | 6 |
NB I 2016/2017 | 24 | 4 |
Championship 2015/2016 | 16 | 1 |
Premier League 2015/2016 | - | - |
Championship 2014/2015 | 45 | 5 |
Championship 2013/2014 | 20 | - |
Serie A 2013/2014 | - | - |
Serie A 2012/2013 | 22 | - |
Hạng Nhất A 2011/2012 | 30 | 2 |
Hạng Nhất A 2010/2011 | 39 | 8 |
Hạng Nhất A 2009/2010 | 38 | 5 |
Hạng Nhất A 2008/2009 | 25 | 2 |
Cúp quốc nội
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Magyar Kupa 2018/2019 | 3 | - |
Magyar Kupa 2017/2018 | 4 | - |
FA Cup 2015/2016 | 1 | - |
League Cup 2014/2015 | - | - |
FA Cup 2014/2015 | 1 | - |
Coppa Italia 2012/2013 | - | - |
Cup 2011/2012 | 2 | - |
Cup 2010/2011 | 1 | - |
Cup 2009/2010 | 2 | - |
Cúp quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
UEFA Europa League 2019/2020 | 4 | - |
UEFA Champions League 2011/2012 | 10 | - |
UEFA Europa League 2010/2011 | 4 | 1 |
UEFA Europa League 2009/2010 | 2 | 2 |
UEFA Europa League 2007/2008 | - | - |
UEFA Champions League 2007/2008 | 2 | - |
UEFA Champions League 2006/2007 | 8 | - |
Quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Vòng loại EURO 2016 | 8 | - |
Giao hữu 2015 | 1 | - |
Vòng loại World Cup UEFA 2014 | - | - |
Giao hữu 2014 | 2 | - |
Giao hữu 2011 | 2 | - |
Giao hữu 2010 | 2 | - |
Giao hữu 2009 | 1 | - |
Vòng loại EURO 2008 | 7 | 1 |
Giao hữu 2007 | 2 | - |
Giao hữu 2005 | 1 | - |