
Dániel Nagy
Tiền vệ
Dániel Nagy (31, Hungary) đang chơi cho . Vị trí: Tiền vệ. NB I 2021/2022 cùng Mezőkövesd-Zsóry: 16 trận, 668 phút, 3 bàn, 0 kiến tạo. Tổng sự nghiệp tại giải VĐQG: 302 trận, 31 bàn (13 mùa giải).
Vị trí
Tiền vệ
Quốc tịch
Hungary
Tuổi
31
Chiều cao
181 cm
Cân nặng
76 kg
Nơi sinh
Budapest
Sinh
15 tháng 3, 1991
Mùa giải hiện tại
4
Số trận
1
Bàn thắng
241
Phút
Tất cả các mùa
Giải đấu
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
NB I 2022/2023 | - | - |
NB I 2021/2022 | 16 | 3 |
NB I 2020/2021 | 25 | 1 |
NB I 2019/2020 | 32 | 4 |
NB I 2018/2019 | 24 | 4 |
NB I 2017/2018 | 28 | 5 |
2. Bundesliga 2016/2017 | 13 | - |
3. Liga 2015/2016 | 24 | - |
NB I 2014/2015 | 11 | - |
3. Liga 2013/2014 | 32 | 3 |
3. Liga 2012/2013 | 33 | 3 |
Bundesliga 2011/2012 | - | - |
Regionalliga Bayern 2011/2012 | 32 | 5 |
Regionalliga Bayern 2010/2011 | 28 | 3 |
Regionalliga Bayern 2008/2009 | 4 | - |
Cúp quốc nội
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Magyar Kupa 2020/2021 | 2 | 1 |
Magyar Kupa 2019/2020 | 4 | - |
Magyar Kupa 2017/2018 | 6 | 5 |
DFB Pokal 2016/2017 | - | - |
DFB Pokal 2015/2016 | 1 | - |
Magyar Kupa 2014/2015 | 3 | - |
DFB Pokal 2013/2014 | 2 | 2 |
DFB Pokal 2011/2012 | - | - |
Cúp quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Club Friendlies 2020 | 1 | - |
UEFA Europa League 2018/2019 | 4 | 1 |
UEFA Europa League 2014/2015 | 2 | - |
Club Friendlies 2014 | 1 | - |
Quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Vòng loại World Cup UEFA 2018 | 1 | - |
Giao hữu 2018 | - | - |
Giao hữu 2017 | 1 | - |