
D. Holmes
Hậu vệ
D. Holmes (34, Anh) đang chơi cho Colwyn Bay. Vị trí: Hậu vệ. Giải Ngoại hạng 2023/2024 cùng Colwyn Bay: 8 trận, 624 phút, 0 bàn, 0 kiến tạo. Tổng sự nghiệp tại giải VĐQG: 412 trận, 9 bàn (16 mùa giải).
Vị trí
Hậu vệ
Quốc tịch
Anh
Tuổi
34
Chiều cao
175 cm
Cân nặng
75 kg
Nơi sinh
Birkinhead
Sinh
6 tháng 1, 1989
Giá trị chuyển nhượng
€80KMùa giải hiện tại
11
Số trận
0
Bàn thắng
788
Phút
Tất cả các mùa
Giải đấu
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Giải Ngoại hạng 2023/2024 | 8 | - |
Giải Ngoại hạng 2022/2023 | 19 | - |
Giải Ngoại hạng 2021/2022 | 23 | - |
Giải Ngoại hạng 2020/2021 | 16 | - |
Giải Ngoại hạng 2019/2020 | 26 | 1 |
Giải Ngoại hạng 2018/2019 | 27 | - |
Giải Ngoại hạng 2017/2018 | 30 | 1 |
National League 2016/2017 | 21 | 1 |
National League N/S 2016/2017 | 16 | - |
League Two 2015/2016 | 35 | - |
League Two 2014/2015 | 36 | 2 |
League One 2013/2014 | 28 | - |
League One 2012/2013 | 43 | 2 |
League One 2011/2012 | 26 | - |
Giải Ngoại hạng 2010/2011 | 25 | 2 |
Giải Ngoại hạng 2009/2010 | 32 | - |
League One 2008/2009 | 1 | - |
Cúp quốc nội
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
League Cup 2022/2023 | 2 | - |
Welsh Cup 2022/2023 | 1 | - |
Welsh Cup 2021/2022 | 1 | - |
League Cup 2021/2022 | 2 | - |
Welsh Cup 2019/2020 | 2 | - |
League Cup 2019/2020 | 3 | - |
Challenge Cup 2019/2020 | 2 | - |
League Cup 2018/2019 | 2 | - |
Challenge Cup 2018/2019 | 4 | - |
Welsh Cup 2018/2019 | 4 | - |
Welsh Cup 2017/2018 | 2 | - |
League Cup 2017/2018 | 1 | - |
FA Trophy 2016/2017 | 6 | - |
FA Cup 2015/2016 | 4 | - |
League Cup 2015/2016 | 1 | - |
EFL Trophy 2015/2016 | - | - |
League Cup 2014/2015 | 1 | - |
EFL Trophy 2014/2015 | 3 | - |
FA Cup 2014/2015 | 3 | - |
EFL Trophy 2013/2014 | - | - |
FA Cup 2013/2014 | 2 | - |
League Cup 2013/2014 | 3 | - |
EFL Trophy 2012/2013 | 1 | - |
League Cup 2012/2013 | 2 | - |
FA Cup 2012/2013 | 3 | - |
FA Cup 2011/2012 | - | - |
EFL Trophy 2011/2012 | 1 | - |
League Cup 2010/2011 | 3 | - |
Welsh Cup 2009/2010 | 1 | - |
Cúp quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
UEFA Champions League 2021/2022 | 1 | - |
UEFA Champions League 2020/2021 | 1 | - |
UEFA Europa League 2020/2021 | - | - |
UEFA Europa League 2019/2020 | 4 | - |
UEFA Europa League 2018/2019 | 2 | - |
UEFA Champions League 2010/2011 | 4 | - |
UEFA Europa League 2010/2011 | 2 | - |
UEFA Europa League 2009/2010 | 2 | - |