
D. Buballa
Hậu vệ
D. Buballa (35, Đức) đang chơi cho Trier. Vị trí: Hậu vệ. Regionalliga Bayern 2024/2025 cùng Eintracht Trier: 24 trận, 1995 phút, 0 bàn, 0 kiến tạo. Tổng sự nghiệp tại giải VĐQG: 347 trận, 6 bàn (13 mùa giải).
Vị trí
Hậu vệ
Quốc tịch
Đức
Tuổi
35
Chiều cao
187 cm
Cân nặng
79 kg
Nơi sinh
Bergisch Gladbach
Sinh
11.05.1990
Giá trị chuyển nhượng
€73KMùa giải hiện tại
2
Số trận
0
Bàn thắng
105
Phút
Tất cả các mùa
Giải đấu
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
3. Liga 2022/2023 | - | - |
Regionalliga Bayern 2024/2025 | 24 | - |
3. Liga 2021/2022 | 26 | 1 |
2. Bundesliga 2020/2021 | 21 | 1 |
2. Bundesliga 2019/2020 | 27 | - |
2. Bundesliga 2018/2019 | 27 | - |
2. Bundesliga 2017/2018 | 30 | - |
2. Bundesliga 2016/2017 | 30 | - |
2. Bundesliga 2015/2016 | 34 | - |
2. Bundesliga 2014/2015 | 22 | 1 |
2. Bundesliga 2013/2014 | 33 | 3 |
2. Bundesliga 2012/2013 | 31 | - |
Regionalliga Bayern 2011/2012 | 30 | - |
Regionalliga Bayern 2010/2011 | 12 | - |
Cúp quốc nội
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
DFB Pokal 2022/2023 | 1 | - |
DFB Pokal 2021/2022 | 1 | - |
DFB Pokal 2020/2021 | - | - |
DFB Pokal 2019/2020 | 2 | - |
DFB Pokal 2018/2019 | 1 | - |
DFB Pokal 2017/2018 | 1 | - |
DFB Pokal 2016/2017 | 1 | - |
DFB Pokal 2015/2016 | 1 | - |
DFB Pokal 2014/2015 | 1 | - |
DFB Pokal 2013/2014 | 1 | - |
DFB Pokal 2012/2013 | 2 | - |
Cúp quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Giao hữu Câu lạc bộ 2016 | 1 | - |
Giao hữu Câu lạc bộ 2015 | 1 | - |