
Daniel Bocanegra
Hậu vệ
Daniel Bocanegra (39, Colombia) đang chơi cho America De Cali. Vị trí: Hậu vệ. Primera A 2025 cùng America De Cali: 11 trận, 836 phút, 0 bàn, 0 kiến tạo. Tổng sự nghiệp tại giải VĐQG: 320 trận, 16 bàn (14 mùa giải).
Vị trí
Hậu vệ
Quốc tịch
Colombia
Tuổi
39
Chiều cao
182 cm
Cân nặng
76 kg
Nơi sinh
Purificación
Sinh
23.04.1987
Giá trị chuyển nhượng
€46KMùa giải hiện tại
21
Số trận
0
Bàn thắng
1.341
Phút
Tất cả các mùa
Giải đấu
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Primera A 2025 | 11 | - |
Primera A 2024 | 32 | 1 |
Primera División 2023 | 24 | 2 |
División Profesional Clausura 2022 | 33 | - |
División Profesional Clausura 2021 | 28 | 1 |
División Profesional Clausura 2020 | 19 | - |
Liga Aguila 2019 | 33 | 1 |
Liga Aguila 2018 | 26 | - |
Liga Aguila 2017 | 30 | - |
Liga Aguila 2016 | 19 | 7 |
Liga Aguila 2015 | 16 | - |
Primera A 2014 | 25 | 4 |
Primera A 2013 | 13 | - |
Primera A 2013 | 6 | - |
Primera A 2012 | 5 | - |
Cúp quốc nội
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Copa Colombia 2025 | 2 | - |
Copa Colombia 2024 | 8 | - |
Copa Paraguay 2022 | 1 | - |
Copa Paraguay 2021 | 3 | - |
Copa Aguila 2019 | 3 | - |
Copa Aguila 2018 | 2 | 2 |
Copa Aguila 2016 | 2 | 2 |
Super Cup 2016 | 2 | - |
Super Cup 2015 | 2 | - |
Copa Postobon 2014 | 1 | - |
Super Cup 2014 | 1 | - |
Copa Postobon 2013 | 1 | - |
Cúp quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
CONMEBOL Sudamericana 2025 | 7 | - |
CONMEBOL Sudamericana 2024 | 1 | - |
CONMEBOL Libertadores 2023 | 2 | - |
CONMEBOL Libertadores 2022 | 4 | - |
CONMEBOL Sudamericana 2021 | 6 | 2 |
CONMEBOL Libertadores 2021 | 4 | - |
CONMEBOL Libertadores 2020 | 7 | 1 |
CONMEBOL Sudamericana 2019 | 2 | - |
CONMEBOL Libertadores 2019 | 4 | - |
CONMEBOL Libertadores 2018 | 3 | - |
CONMEBOL Recopa 2017 | 2 | - |
CONMEBOL Libertadores 2017 | 1 | - |
FIFA Club World Cup 2016 | 2 | - |
CONMEBOL Sudamericana 2016 | 7 | 1 |
CONMEBOL Libertadores 2016 | 13 | 2 |
CONMEBOL Libertadores 2015 | 4 | - |
CONMEBOL Sudamericana 2014 | 11 | 2 |
CONMEBOL Libertadores 2014 | 10 | 2 |
CONMEBOL Sudamericana 2013 | 1 | - |
Quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Giao hữu 2017 | 1 | - |
Giao hữu 2015 | 2 | - |
Giao hữu 2014 | 1 | - |