
Dane Richards
Tiền vệ
Dane Richards (34, Jamaica) đang chơi cho Miami. Vị trí: Tiền vệ. MLS 2015 cùng New York RB: 12 trận, 259 phút, 0 bàn, 0 kiến tạo. Tổng sự nghiệp tại giải VĐQG: 222 trận, 31 bàn (10 mùa giải).
Vị trí
Tiền vệ
Quốc tịch
Jamaica
Tuổi
34
Chiều cao
170 cm
Cân nặng
69 kg
Nơi sinh
Montego Bay
Sinh
14 tháng 12, 1983
Mùa giải hiện tại
15
Số trận
0
Bàn thắng
506
Phút
Tất cả các mùa
Giải đấu
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
MLS 2015 | 12 | - |
Eliteserien 2014 | 22 | 3 |
1. Division 2013 | 15 | 4 |
1. Division 2013 | 14 | 2 |
Championship 2012/2013 | 1 | - |
MLS 2012 | 17 | 1 |
MLS 2011 | 30 | 7 |
MLS 2010 | 27 | 5 |
MLS 2009 | 27 | 3 |
MLS 2008 | 27 | 4 |
MLS 2007 | 30 | 2 |
Cúp quốc nội
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
US Open Cup 2015 | 1 | - |
NM Cupen 2014 | 1 | - |
NM Cupen 2013 | 2 | - |
NM Cupen 2013 | 2 | - |
FA Cup 2012/2013 | 1 | - |
Cúp quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Concacaf Champions Cup 2009/2010 | 2 | - |
Quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Giao hữu 2015 | - | - |
Vòng loại World Cup Concacaf 2014 | 6 | 2 |
Giao hữu 2014 | 1 | - |
Giao hữu 2012 | 1 | 1 |
Cúp Vàng Concacaf 2011 | 4 | - |
Giao hữu 2011 | 5 | 2 |
Vòng loại World Cup Concacaf 2010 | 2 | - |
Giao hữu 2010 | 5 | 2 |
Cúp Vàng Concacaf 2009 | 1 | - |
Giao hữu 2009 | 2 | - |
Giao hữu 2006 | 1 | - |