
D. Goga
Tiền đạo
D. Goga (41, Romania) đang chơi cho SAnAtatea Cluj. Vị trí: Tiền đạo. Liga II Seria 1 2020/2021 cùng Universitatea Cluj: 11 trận, 523 phút, 2 bàn, 0 kiến tạo. Tổng sự nghiệp tại giải VĐQG: 253 trận, 77 bàn (11 mùa giải).
Vị trí
Tiền đạo
Quốc tịch
Romania
Tuổi
41
Chiều cao
182 cm
Cân nặng
75 kg
Nơi sinh
Zalău
Sinh
2 tháng 7, 1984
Giá trị chuyển nhượng
€73KMùa giải hiện tại
6
Số trận
0
Bàn thắng
193
Phút
Tất cả các mùa
Giải đấu
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Liga III Bảng 9 2024/2025 | - | - |
Liga II Seria 1 2020/2021 | 11 | 2 |
Liga II Seria 1 2019/2020 | 18 | 5 |
Liga II Seria 1 2018/2019 | 30 | 19 |
Liga I 2015/2016 | 23 | 7 |
Liga I 2014/2015 | 26 | 3 |
Erovnuli Liga 2013/2014 | 27 | 9 |
Ligat Ha'al 2012/2013 | 12 | 1 |
Liga I 2012/2013 | 14 | 2 |
Liga II Seria 1 2011/2012 | 17 | 6 |
Liga I 2010/2011 | 29 | 8 |
Liga I 2009/2010 | 29 | 12 |
Liga I 2008/2009 | 17 | 3 |
Cúp quốc nội
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Cupa României 2024/2025 | 3 | - |
Cupa României 2019/2020 | 1 | - |
Cupa României 2018/2019 | 1 | - |
Cupa României 2017/2018 | 2 | 1 |
Cupa României 2014/2015 | 1 | - |
David Kipiani Cup 2013/2014 | 4 | 1 |
Cupa României 2012/2013 | 2 | 1 |
Cupa României 2011/2012 | 3 | 2 |
Cupa României 2010/2011 | 3 | 2 |
Cúp quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
UEFA Europa League 2013/2014 | 2 | - |
UEFA Champions League 2013/2014 | 2 | - |
UEFA Europa League 2012/2013 | 4 | - |
UEFA Europa League 2010/2011 | 4 | - |
UEFA Europa League 2009/2010 | 6 | 2 |
UEFA Europa League 2008/2009 | 2 | - |
Quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Giao hữu 2012 | 1 | - |