
Coronas
Hậu vệ
Coronas (33, Bồ Đào Nha) đang chơi cho Leixoes. Vị trí: Hậu vệ. Liga Portugal 2 2022/2023 cùng Leixões: 22 trận, 1251 phút, 0 bàn, 0 kiến tạo. Tổng sự nghiệp tại giải VĐQG: 231 trận, 9 bàn (13 mùa giải).
Vị trí
Hậu vệ
Quốc tịch
Bồ Đào Nha
Tuổi
33
Chiều cao
178 cm
Cân nặng
72 kg
Nơi sinh
Penafiel
Sinh
19 tháng 9, 1990
Giá trị chuyển nhượng
€81KTất cả các mùa
Giải đấu
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Liga Portugal 2 2023/2024 | - | - |
Liga Portugal 2 2022/2023 | 22 | - |
Liga Portugal 2 2021/2022 | 4 | - |
Liga Portugal 2 2020/2021 | 25 | 1 |
Liga Portugal 2 2019/2020 | 14 | - |
Liga Portugal 2 2018/2019 | 30 | - |
Liga Portugal 2 2017/2018 | - | - |
Liga Portugal 2017/2018 | - | - |
Liga Portugal 2016/2017 | 7 | - |
Liga Portugal 2015/2016 | 18 | - |
Liga Portugal 2014/2015 | 13 | - |
Liga Portugal 2013/2014 | 8 | - |
Liga Portugal 2 2012/2013 | 38 | 2 |
Liga Portugal 2 2011/2012 | 27 | 3 |
Liga Portugal 2 2010/2011 | 18 | 3 |
Liga Portugal 2 2009/2010 | 7 | - |
Cúp quốc nội
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Taça da Liga 2023/2024 | - | - |
Taça da Liga 2022/2023 | - | - |
Taça da Liga 2021/2022 | - | - |
Taça da Liga 2019/2020 | 3 | - |
Taça da Liga 2017/2018 | - | - |
Taça da Liga 2016/2017 | 2 | - |
Taça da Liga 2015/2016 | 2 | - |
Taça da Liga 2014/2015 | 4 | - |
Taça da Liga 2013/2014 | 1 | - |
Taça da Liga 2012/2013 | - | - |
Taça da Liga 2011/2012 | 8 | 1 |
Taça da Liga 2010/2011 | 4 | - |
Cúp quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
UEFA Europa League 2017/2018 | - | - |