
Ciro
Tiền đạo
Ciro (36, Brazil) đang chơi cho Persib. Vị trí: Tiền đạo. Liga 1 2024/2025 cùng Persib Bandung: 30 trận, 2577 phút, 6 bàn, 0 kiến tạo. Tổng sự nghiệp tại giải VĐQG: 343 trận, 100 bàn (16 mùa giải).
Vị trí
Tiền đạo
Quốc tịch
Brazil
Tuổi
36
Chiều cao
175 cm
Cân nặng
72 kg
Nơi sinh
Salgueiro
Sinh
18 tháng 4, 1989
Giá trị chuyển nhượng
€230KMùa giải hiện tại
39
Số trận
8
Bàn thắng
3.202
Phút
Tất cả các mùa
Giải đấu
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Liga 1 2024/2025 | 30 | 6 |
Liga 1 2023/2024 | 35 | 17 |
Liga 1 2022/2023 | 31 | 10 |
Liga 1 2021/2022 | 32 | 20 |
Liga 1 2020/2021 | 3 | 1 |
Liga 1 2019 | 32 | 14 |
Thai League 1 2018 | 31 | 5 |
Série C 2017 | 1 | - |
Primeira Liga 2017 | 1 | - |
Catarinense 1 2017 | 6 | - |
Série C 2016 | 11 | - |
K League 1 2015 | 7 | - |
Série B 2015 | 9 | 3 |
Catarinense 1 2014 | 7 | 1 |
Série A 2014 | - | - |
Série A 2013 | 4 | - |
Baiano 1 2012 | 12 | 3 |
Série A 2012 | 8 | - |
Série A 2011 | 14 | 2 |
Pernambucano 1 2011 | 21 | 2 |
Série B 2010 | 32 | 16 |
Série A 2009 | 16 | - |
Série A 2008 | - | 4 |
Cúp quốc nội
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Copa do Brasil 2017 | 1 | - |
Copa Verde 2016 | 5 | 2 |
Copa do Brasil 2016 | 2 | - |
Copa do Brasil 2015 | 4 | - |
Copa Verde 2015 | 4 | - |
Copa do Brasil 2014 | 1 | - |
Copa do Brasil 2013 | 5 | - |
Copa do Brasil 2012 | 4 | - |
Copa do Brasil 2011 | 2 | - |
Copa do Brasil 2010 | 5 | 2 |
Cúp quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
AFC Cup 2024/2025 | 6 | 1 |
CONMEBOL Sudamericana 2012 | 2 | - |
CONMEBOL Libertadores 2009 | 6 | 1 |
Quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
U20 World Cup 2009 | 2 | 1 |