
C. Andersson
Hậu vệ
C. Andersson (43, Thụy Điển) đang chơi cho Helsingborg. Vị trí: Hậu vệ. Allsvenskan 2016 cùng Helsingborg: 7 trận, 474 phút, 0 bàn, 0 kiến tạo. Tổng sự nghiệp tại giải VĐQG: 193 trận, 21 bàn (9 mùa giải).
Vị trí
Hậu vệ
Quốc tịch
Thụy Điển
Tuổi
43
Chiều cao
173 cm
Cân nặng
71 kg
Nơi sinh
Kalmar
Sinh
22 tháng 10, 1978
Mùa giải hiện tại
14
Số trận
0
Bàn thắng
1.039
Phút
Tất cả các mùa
Giải đấu
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Allsvenskan 2016 | 7 | - |
Allsvenskan 2015 | 27 | 2 |
Allsvenskan 2014 | 24 | 1 |
Allsvenskan 2013 | 23 | 3 |
Allsvenskan 2012 | 23 | - |
Allsvenskan 2011 | 24 | 4 |
Allsvenskan 2010 | 30 | 6 |
Allsvenskan 2009 | 28 | 5 |
Allsvenskan 2008 | - | 9 |
Allsvenskan 2007 | - | 2 |
Bundesliga 2006/2007 | 7 | - |
Cúp quốc nội
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Svenska Cupen 2015/2016 | 1 | - |
Svenska Cupen 2014/2015 | 3 | - |
Svenska Cupen 2014/2015 | 1 | - |
Svenska Cupen 2013/2014 | 7 | - |
Svenska Cupen 2012/2013 | 5 | 2 |
Svenska Cupen 2011 | 4 | 2 |
Svenska Cupen 2010 | 5 | - |
Svenska Cupen 2009 | 4 | 2 |
Cúp quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
UEFA Europa League 2012/2013 | 5 | - |
UEFA Champions League 2012/2013 | 6 | 1 |
UEFA Europa League 2011/2012 | 4 | - |
UEFA Europa League 2009/2010 | 6 | 1 |
UEFA Europa League 2007/2008 | - | 1 |
Quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Vòng loại World Cup UEFA 2006 | 1 | - |
Giao hữu 2006 | 3 | - |
Giao hữu 2005 | 2 | - |
Vòng loại EURO 2004 | 1 | - |
Giao hữu 2004 | 1 | - |
Giao hữu 2003 | 4 | - |
Vòng loại World Cup UEFA 2002 | 3 | - |
Giao hữu 2002 | 1 | - |
Giao hữu 2001 | 7 | - |