
C. Wighton
Tiền đạo
C. Wighton (28, Scotland) đang chơi cho Montrose. Vị trí: Tiền đạo. Hạng Nhì 2024/2025 cùng Montrose: 12 trận, 718 phút, 1 bàn, 0 kiến tạo. Tổng sự nghiệp tại giải VĐQG: 252 trận, 44 bàn (12 mùa giải).
Vị trí
Tiền đạo
Quốc tịch
Scotland
Tuổi
28
Chiều cao
175 cm
Cân nặng
72 kg
Nơi sinh
Dundee
Sinh
27 tháng 7, 1997
Giá trị chuyển nhượng
€145KMùa giải hiện tại
15
Số trận
1
Bàn thắng
802
Phút
Tất cả các mùa
Giải đấu
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Hạng Nhì 2024/2025 | 12 | 1 |
Hạng Nhất 2024/2025 | 13 | - |
Hạng Nhất 2023/2024 | 20 | 5 |
Hạng Nhì 2022/2023 | 34 | 16 |
Hạng Nhất 2021/2022 | 13 | - |
Hạng Nhất 2021/2022 | 14 | - |
Hạng Nhất 2020/2021 | 10 | 6 |
Hạng Nhất 2020/2021 | 8 | 3 |
Hạng Nhất 2019/2020 | 6 | 3 |
Giải Ngoại hạng 2019/2020 | 2 | - |
Giải Ngoại hạng 2018/2019 | 17 | - |
Giải Ngoại hạng 2018/2019 | 3 | - |
Giải Ngoại hạng 2017/2018 | 7 | - |
Giải Ngoại hạng 2016/2017 | 31 | 2 |
Giải Ngoại hạng 2015/2016 | 13 | 2 |
Hạng Nhất 2015/2016 | 16 | 1 |
Giải Ngoại hạng 2014/2015 | 9 | - |
Hạng Nhì 2014/2015 | 4 | 2 |
Giải Ngoại hạng 2014/2015 | 7 | 1 |
Hạng Nhất 2013/2014 | 13 | 2 |
Cúp quốc nội
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
League Cup 2024/2025 | 2 | - |
Challenge Cup 2024/2025 | 3 | - |
Scottish Cup 2024/2025 | 1 | - |
League Cup 2023/2024 | 4 | 1 |
Scottish Cup 2023/2024 | 1 | - |
League Cup 2022/2023 | 3 | - |
Challenge Cup 2022/2023 | 3 | 2 |
Scottish Cup 2022/2023 | 2 | 2 |
Scottish Cup 2021/2022 | 2 | 1 |
League Cup 2021/2022 | 5 | 3 |
Scottish Cup 2021/2022 | - | - |
Scottish Cup 2020/2021 | 1 | - |
League Cup 2020/2021 | 5 | 3 |
Scottish Cup 2019/2020 | 2 | 1 |
League Cup 2019/2020 | 1 | - |
League Cup 2018/2019 | - | - |
Scottish Cup 2018/2019 | 2 | - |
League Cup 2018/2019 | 5 | 1 |
League Cup 2017/2018 | - | - |
League Cup 2016/2017 | 3 | - |
Scottish Cup 2016/2017 | 1 | - |
Scottish Cup 2015/2016 | 2 | - |
League Cup 2015/2016 | 3 | - |
Challenge Cup 2015/2016 | 2 | - |
Scottish Cup 2014/2015 | 1 | - |
League Cup 2014/2015 | - | - |
Scottish Cup 2014/2015 | - | - |
Scottish Cup 2013/2014 | 1 | - |
Cúp quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Giao hữu Câu lạc bộ 2014 | 1 | - |
Quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
UEFA U21 Championship 2019 | - | - |
Giải Maurice Revello 2018 | 3 | - |
UEFA U21 Championship 2017 | 2 | - |
Giải Maurice Revello 2017 | 5 | 1 |
UEFA U19 Championship 2016 | 3 | - |
UEFA U17 Championship 2014 | 10 | 5 |