
C. Kinkela
Tiền đạo
C. Kinkela (43, Congo DR) đang chơi cho Caen PTT. Vị trí: Tiền đạo. National 3 Pays de la Loire 2024/2025 cùng Caen PTT: 9 trận, 400 phút, 0 bàn, 0 kiến tạo. Tổng sự nghiệp tại giải VĐQG: 253 trận, 38 bàn (13 mùa giải).
Vị trí
Tiền đạo
Quốc tịch
Congo DR
Tuổi
43
Chiều cao
175 cm
Cân nặng
67 kg
Nơi sinh
Kinshasa
Sinh
25 tháng 5, 1982
Giá trị chuyển nhượng
€92KMùa giải hiện tại
13
Số trận
0
Bàn thắng
602
Phút
Tất cả các mùa
Giải đấu
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
National 3 Pays de la Loire 2024/2025 | 9 | - |
National 3 Pays de la Loire 2023/2024 | - | - |
National 3 Pays de la Loire 2022/2023 | - | - |
National 3 Pays de la Loire 2021/2022 | 4 | - |
National 3 Pays de la Loire 2020/2021 | - | - |
National 3 Pays de la Loire 2019/2020 | 3 | 1 |
National 3 Pays de la Loire 2019/2020 | 8 | - |
National 2 Bảng D 2017/2018 | 9 | 1 |
National 3 Pays de la Loire 2017/2018 | 6 | 2 |
National 1 2017/2018 | 5 | - |
National 1 2016/2017 | 14 | 1 |
Challenger Pro League 2015/2016 | 4 | - |
Ligue 2 2015/2016 | 13 | 1 |
National 3 Pays de la Loire 2015/2016 | 1 | 1 |
National 1 2014/2015 | 22 | 8 |
National 3 Pays de la Loire 2014/2015 | 1 | 1 |
National 3 Pays de la Loire 2013/2014 | 2 | - |
Ligue 2 2013/2014 | 25 | 3 |
Liga Portugal 2012/2013 | 8 | - |
Ligue 2 2012/2013 | 8 | - |
Ligue 1 2011/2012 | 29 | 3 |
Ligue 2 2010/2011 | 35 | 6 |
Ligue 2 2009/2010 | 35 | 9 |
Ligue 2 2008/2009 | 12 | 1 |
Cúp quốc nội
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Coupe de France 2017/2018 | 1 | - |
Coupe de France 2016/2017 | 1 | - |
Coupe de la Ligue 2015/2016 | 1 | 1 |
Coupe de France 2014/2015 | 1 | - |
Coupe de la Ligue 2013/2014 | 1 | - |
Coupe de France 2012/2013 | 2 | - |
Coupe de la Ligue 2011/2012 | 1 | - |
Coupe de France 2011/2012 | 2 | 1 |
Coupe de la Ligue 2010/2011 | 4 | 2 |
Coupe de France 2009/2010 | 1 | - |
Coupe de la Ligue 2009/2010 | 1 | - |
Quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Vòng loại World Cup CAF 2014 | 3 | - |
Giao hữu 2009 | 1 | - |
Cúp các Quốc gia châu Phi 2006 | 4 | - |
Giao hữu 2006 | 1 | - |