
Beñat
Tiền vệ
Beñat (34, Tây Ban Nha) đang chơi cho . Vị trí: Tiền vệ. A-League Men 2020/2021 cùng Macarthur: 24 trận, 1846 phút, 1 bàn, 0 kiến tạo. Tổng sự nghiệp tại giải VĐQG: 311 trận, 21 bàn (12 mùa giải).
Vị trí
Tiền vệ
Quốc tịch
Tây Ban Nha
Tuổi
34
Chiều cao
176 cm
Cân nặng
75 kg
Nơi sinh
Igorre
Sinh
19 tháng 2, 1987
Mùa giải hiện tại
27
Số trận
2
Bàn thắng
2.080
Phút
Tất cả các mùa
Giải đấu
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
A-League Men 2020/2021 | 24 | 1 |
La Liga 2019/2020 | 11 | - |
La Liga 2018/2019 | 27 | 1 |
La Liga 2017/2018 | 24 | - |
La Liga 2016/2017 | 32 | 1 |
La Liga 2015/2016 | 36 | 1 |
La Liga 2014/2015 | 28 | 2 |
La Liga 2013/2014 | 23 | 1 |
La Liga 2012/2013 | 34 | 4 |
La Liga 2011/2012 | 35 | 6 |
La Liga 2 2010/2011 | 36 | 4 |
La Liga 2007/2008 | - | - |
La Liga 2006/2007 | 1 | - |
Cúp quốc nội
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Copa del Rey 2019/2020 | 3 | 1 |
Copa del Rey 2018/2019 | 2 | 1 |
Copa del Rey 2017/2018 | 1 | - |
Copa del Rey 2016/2017 | 1 | - |
Copa del Rey 2015/2016 | 5 | - |
Copa del Rey 2014/2015 | 7 | - |
Copa del Rey 2013/2014 | 4 | - |
Copa del Rey 2012/2013 | 6 | - |
Copa del Rey 2011/2012 | 1 | - |
Copa del Rey 2010/2011 | 6 | 1 |
Cúp quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Club Friendlies 2019 | - | - |
UEFA Europa League 2017/2018 | 8 | - |
Club Friendlies 2017 | 1 | - |
UEFA Europa League 2016/2017 | 6 | 1 |
Club Friendlies 2016 | 1 | - |
UEFA Europa League 2015/2016 | 12 | 2 |
UEFA Europa League 2014/2015 | 2 | - |
UEFA Champions League 2014/2015 | 7 | - |
Quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Vòng loại World Cup UEFA 2014 | - | - |
Giao hữu 2012 | 4 | - |