
B. Schweinsteiger
Tiền vệ
B. Schweinsteiger (35, Đức) đang chơi cho . Vị trí: Tiền vệ. MLS 2019 cùng Chicago Fire: 30 trận, 2676 phút, 1 bàn, 0 kiến tạo. Tổng sự nghiệp tại giải VĐQG: 380 trận, 47 bàn (14 mùa giải).
Vị trí
Tiền vệ
Quốc tịch
Đức
Tuổi
35
Chiều cao
183 cm
Cân nặng
79 kg
Nơi sinh
Kolbermoor
Sinh
1 tháng 8, 1984
Mùa giải hiện tại
35
Số trận
2
Bàn thắng
2.995
Phút
Tất cả các mùa
Giải đấu
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
MLS 2019 | 30 | 1 |
MLS 2018 | 31 | 4 |
MLS 2017 | 25 | 3 |
Premier League 2016/2017 | - | - |
Premier League 2015/2016 | 18 | 1 |
Bundesliga 2014/2015 | 20 | 5 |
Bundesliga 2013/2014 | 23 | 4 |
Bundesliga 2012/2013 | 28 | 7 |
Bundesliga 2011/2012 | 22 | 3 |
Bundesliga 2010/2011 | 32 | 4 |
Bundesliga 2009/2010 | 33 | 2 |
Bundesliga 2008/2009 | 31 | 5 |
Bundesliga 2007/2008 | 30 | 1 |
Bundesliga 2006/2007 | 27 | 4 |
Bundesliga 2005/2006 | 30 | 3 |
Cúp quốc nội
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
US Open Cup 2018 | 4 | - |
US Open Cup 2017 | 1 | - |
League Cup 2016/2017 | 1 | - |
FA Cup 2016/2017 | 2 | 1 |
League Cup 2015/2016 | 1 | - |
FA Cup 2015/2016 | 2 | - |
DFB Pokal 2014/2015 | 2 | - |
DFB Pokal 2013/2014 | 4 | 1 |
DFB Pokal 2012/2013 | 5 | - |
DFB Pokal 2011/2012 | 3 | 1 |
DFB Pokal 2010/2011 | 5 | 2 |
DFB Pokal 2009/2010 | 4 | 1 |
Cúp quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Club Friendlies 2018 | 1 | 1 |
Club Friendlies 2018 | 1 | - |
UEFA Europa League 2016/2017 | 1 | - |
UEFA Champions League 2015/2016 | 8 | - |
UEFA Europa League 2015/2016 | 2 | - |
Club Friendlies 2015 | 2 | 1 |
UEFA Champions League 2014/2015 | 6 | - |
UEFA Champions League 2013/2014 | 8 | 3 |
UEFA Champions League 2012/2013 | 12 | 2 |
UEFA Champions League 2011/2012 | 11 | 1 |
UEFA Champions League 2010/2011 | 7 | 2 |
UEFA Champions League 2009/2010 | 12 | - |
UEFA Champions League 2008/2009 | 9 | 2 |
UEFA Europa League 2007/2008 | - | - |
UEFA Champions League 2006/2007 | 8 | 2 |
UEFA Champions League 2005/2006 | 7 | - |
Quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Vòng loại World Cup UEFA 2018 | - | - |
Vòng loại EURO 2016 | 5 | 1 |
Vòng loại EURO 2016 | 4 | - |
Giao hữu 2016 | 2 | - |
Giao hữu 2015 | 2 | - |
Vòng loại World Cup UEFA 2014 | 5 | - |
World Cup 2014 | 6 | - |
Giao hữu 2014 | 2 | - |
Vòng loại EURO 2012 | 5 | - |
Vòng loại EURO 2012 | 5 | 1 |
Giao hữu 2011 | 3 | 1 |
World Cup 2010 | 7 | - |
Vòng loại World Cup UEFA 2010 | 9 | 3 |
Giao hữu 2010 | 3 | 2 |
Giao hữu 2009 | 5 | - |
Vòng loại EURO 2008 | 5 | 2 |
Vòng loại EURO 2008 | 8 | 3 |
Giao hữu 2008 | 6 | 1 |
Giao hữu 2007 | 2 | - |
World Cup 2006 | 7 | 2 |
Giao hữu 2006 | 7 | 4 |
Cúp Liên đoàn các Châu lục 2005 | 4 | 2 |
Giao hữu 2005 | 9 | 2 |
Vòng loại EURO 2004 | 3 | - |
Giao hữu 2004 | 7 | - |