
Bogdan Mykhaylichenko
Hậu vệ
Bogdan Mykhaylichenko (29, Ukraine) đang chơi cho Polissya Zhytomyr. Vị trí: Hậu vệ. Giải Ngoại hạng 2026/2027 cùng Polissya Zhytomyr: 7 trận, 0 bàn, 2 kiến tạo. Tổng sự nghiệp tại giải VĐQG: 176 trận, 8 bàn (12 mùa giải).
Vị trí
Hậu vệ
Quốc tịch
Ukraine
Tuổi
29
Chiều cao
178 cm
Cân nặng
73 kg
Nơi sinh
Boryspil
Sinh
21.03.1997
Giá trị chuyển nhượng (#2433)
€2.4MMùa giải hiện tại
10
Số trận
0
Bàn thắng
180
Phút
Tất cả các mùa
Giải đấu
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Giải Ngoại hạng 2026/2027 | 7 | - |
Giải Ngoại hạng 2025/2026 | 18 | - |
Giải Ngoại hạng 2024/2025 | 11 | 1 |
Giải Ngoại hạng 2023/2024 | 4 | - |
HNL 2023/2024 | 2 | - |
Giải Ngoại hạng 2022/2023 | 25 | 2 |
Hạng Nhất A 2021/2022 | 18 | - |
Jupiler League 2020/2021 | 23 | 1 |
Giải Ngoại hạng 2019/2020 | 29 | 3 |
Giải Ngoại hạng 2018/2019 | 21 | - |
Giải Ngoại hạng 2017/2018 | 16 | - |
Giải U21 2016/2017 | 1 | 1 |
Giải Ngoại hạng 2014/2015 | 1 | - |
Cúp quốc nội
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Ukrainian Cup 2026/2027 | 1 | - |
Ukrainian Cup 2025/2026 | 1 | - |
Ukrainian Cup 2024/2025 | 3 | - |
Ukrainian Cup 2023/2024 | 1 | - |
Belgian Cup 2021/2022 | 4 | - |
Belgian Cup 2020/2021 | 4 | - |
Ukrainian Cup 2019/2020 | 1 | - |
Ukrainian Cup 2018/2019 | 3 | - |
Ukrainian Cup 2017/2018 | 2 | - |
Ukrainian Cup 2014/2015 | 1 | - |
Cúp quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
UEFA Europa Conference League 2026/2027 | 1 | - |
UEFA Europa Conference League 2025/2026 | 1 | - |
UEFA Europa Conference League 2024/2025 | 2 | - |
UEFA Europa Conference League 2023/2024 | 2 | - |
UEFA Europa League 2023/2024 | 2 | - |
UEFA Champions League 2023/2024 | 1 | - |
UEFA Europa League 2022/2023 | 3 | - |
UEFA Champions League 2022/2023 | 4 | - |
UEFA Europa Conference League 2021/2022 | 2 | - |
UEFA Europa League 2019/2020 | 5 | - |
UEFA Europa League 2018/2019 | 4 | - |
UEFA Youth League 2016/2017 | 3 | 1 |
UEFA Youth League 2015/2016 | 7 | 1 |
Quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
UEFA Nations League League D 2026/2027 | 1 | - |
Giao hữu 2026 | 1 | - |
World Cup 2026 | 3 | - |
Giao hữu 2025 | 1 | - |
UEFA Nations League League D 2024/2025 | 1 | - |
Giao hữu 2024 | 1 | - |
UEFA Nations League League D 2022/2023 | 1 | - |
World Cup 2022 | 1 | - |
UEFA Nations League League D 2020/2021 | 3 | - |
Giao hữu 2020 | 2 | - |
Vòng loại UEFA U21 Championship 2019 | 5 | - |
Giao hữu 2016 | 1 | - |
U19 Championship 2016 | 3 | - |
UEFA U19 Championship 2015 | 3 | - |
U19 Championship 2015 | 3 | - |
Vòng loại UEFA U17 Championship 2014 | 5 | 1 |
Giao hữu 2013 | 1 | 2 |