
Aurélien Joachim
Tiền đạo
Aurélien Joachim (36, Luxembourg) đang chơi cho . Vị trí: Tiền đạo. National Division 2021/2022 cùng Differdange 03: 11 trận, 639 phút, 4 bàn, 0 kiến tạo. Tổng sự nghiệp tại giải VĐQG: 260 trận, 102 bàn (13 mùa giải).
Vị trí
Tiền đạo
Quốc tịch
Luxembourg
Tuổi
36
Chiều cao
185 cm
Cân nặng
kg
Nơi sinh
Virton
Sinh
10 tháng 8, 1986
Mùa giải hiện tại
16
Số trận
5
Bàn thắng
875
Phút
Tất cả các mùa
Giải đấu
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
National Division 2021/2022 | 11 | 4 |
National Division 2020/2021 | 18 | 9 |
Challenger Pro League 2019/2020 | 11 | 4 |
Challenger Pro League 2017/2018 | 21 | 2 |
Challenger Pro League 2016/2017 | 19 | 8 |
Challenger Pro League 2015/2016 | 10 | 8 |
League One 2015/2016 | 7 | - |
Eredivisie 2013/2014 | 32 | 6 |
Eredivisie 2012/2013 | 25 | 6 |
National Division 2012/2013 | 2 | - |
National Division 2011/2012 | 23 | 19 |
National Division 2010/2011 | 23 | 16 |
National Division 2009/2010 | 23 | 8 |
National Division 2008/2009 | 24 | 6 |
National Division 2007/2008 | 11 | 6 |
Bundesliga 2006/2007 | - | - |
2. Bundesliga 2005/2006 | - | - |
Cúp quốc nội
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Cup 2018/2019 | 2 | 1 |
Cup 2017/2018 | 2 | - |
Cup 2016/2017 | 1 | - |
League Cup 2015/2016 | 2 | - |
FA Cup 2015/2016 | 1 | - |
Cup 2014/2015 | 1 | - |
KNVB Beker 2013/2014 | 1 | - |
KNVB Beker 2012/2013 | 1 | - |
Cúp quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
UEFA Europa League 2020/2021 | 1 | - |
UEFA Europa League 2014/2015 | 2 | - |
UEFA Europa League 2012/2013 | 1 | 1 |
UEFA Champions League 2012/2013 | 6 | 7 |
UEFA Champions League 2011/2012 | 1 | - |
UEFA Europa League 2010/2011 | - | - |
UEFA Europa League 2009/2010 | 2 | - |
Quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Vòng loại EURO 2020 | 2 | - |
Giao hữu 2020 | - | - |
Giao hữu 2019 | - | - |
UEFA Nations League League D 2018/2019 | 5 | 1 |
Vòng loại World Cup UEFA 2018 | 7 | 4 |
Giao hữu 2018 | 2 | 1 |
Giao hữu 2017 | 2 | 1 |
Vòng loại EURO 2016 | 6 | - |
Giao hữu 2016 | 3 | - |
Giao hữu 2015 | 3 | 1 |
Vòng loại World Cup UEFA 2014 | 9 | 2 |
Giao hữu 2014 | 3 | 1 |
Giao hữu 2013 | 4 | 1 |
Vòng loại EURO 2012 | 7 | 1 |
Giao hữu 2012 | 3 | 1 |
Giao hữu 2011 | 2 | - |
Vòng loại World Cup UEFA 2010 | 4 | - |
Giao hữu 2010 | 1 | - |
Vòng loại EURO 2008 | 4 | - |
Vòng loại World Cup UEFA 2006 | 1 | - |
Giao hữu 2006 | 4 | - |