A. Robben, Tiền đạo for

A. Robben

Tiền đạo

A. Robben (37, Hà Lan) đang chơi cho . Vị trí: Tiền đạo. Eredivisie 2020/2021 cùng Groningen: 7 trận, 263 phút, 0 bàn, 0 kiến tạo. Tổng sự nghiệp tại giải VĐQG: 325 trận, 125 bàn (16 mùa giải).

Vị trí

Tiền đạo

Quốc tịch

Hà Lan

Tuổi

37

Chiều cao

180 cm

Cân nặng

80 kg

Nơi sinh

Bedum

Sinh

23 tháng 1, 1984

Mùa giải hiện tại

9

Số trận

6

Bàn thắng

638

Phút

Tất cả các mùa

Giải đấu

Giải đấuTrậnBàn thắng

Eredivisie

2021/2022

--

Eredivisie

2020/2021

7-

Bundesliga

2018/2019

124

Bundesliga

2017/2018

215

Bundesliga

2016/2017

2613

Bundesliga

2015/2016

154

Bundesliga

2014/2015

2117

Bundesliga

2013/2014

2811

Bundesliga

2012/2013

165

Bundesliga

2011/2012

2412

Bundesliga

2010/2011

1412

Bundesliga

2009/2010

2416

La Liga

2008/2009

297

La Liga

2007/2008

214

Premier League

2006/2007

212

Premier League

2005/2006

286

Premier League

2004/2005

187

Cúp quốc nội

Giải đấuTrậnBàn thắng

DFB Pokal

2018/2019

2-

DFB Pokal

2017/2018

42

DFB Pokal

2016/2017

3-

DFB Pokal

2015/2016

3-

DFB Pokal

2014/2015

2-

DFB Pokal

2013/2014

54

DFB Pokal

2012/2013

54

DFB Pokal

2011/2012

32

DFB Pokal

2010/2011

21

DFB Pokal

2009/2010

33

Cúp quốc tế

Giải đấuTrậnBàn thắng

Club Friendlies

2019

--

UEFA Champions League

2018/2019

42

Club Friendlies

2018

52

UEFA Champions League

2017/2018

9-

Club Friendlies

2017

1-

UEFA Champions League

2016/2017

83

Club Friendlies

2016

21

UEFA Champions League

2015/2016

32

Club Friendlies

2015

33

UEFA Champions League

2014/2015

72

Club Friendlies

2014

--

UEFA Champions League

2013/2014

104

Siêu Cúp UEFA

2013/2014

1-

UEFA Champions League

2012/2013

94

UEFA Champions League

2011/2012

95

UEFA Champions League

2010/2011

2-

UEFA Champions League

2009/2010

104

UEFA Champions League

2008/2009

61

UEFA Champions League

2007/2008

5-

UEFA Champions League

2006/2007

81

UEFA Champions League

2005/2006

6-

Quốc tế

Giải đấuTrậnBàn thắng

Vòng loại World Cup UEFA

2018

76

Giao hữu

2017

11

Vòng loại EURO

2016

42

Giao hữu

2016

--

Giao hữu

2015

12

Vòng loại World Cup UEFA

2014

63

World Cup

2014

73

Giao hữu

2014

31

Giao hữu

2013

52

Vòng loại EURO

2012

3-

Giao hữu

2012

62

Giao hữu

2011

1-

World Cup

2010

52

Vòng loại World Cup UEFA

2010

61

Giao hữu

2010

22

Giao hữu

2009

3-

Vòng loại EURO

2008

21

Vòng loại EURO

2008

6-

Giao hữu

2008

31

Vòng loại World Cup UEFA

2006

62

World Cup

2006

31

Giao hữu

2006

51

Giao hữu

2005

12

Vòng loại EURO

2004

21

Vòng loại EURO

2004

4-

Giao hữu

2004

31

Giao hữu

2003

1-