
A. Maglica
Tiền đạo
A. Maglica (33, Croatia) đang chơi cho A. Klagenfurt. Vị trí: Tiền đạo. Bundesliga 2023/2024 cùng Austria Klagenfurt: 6 trận, 88 phút, 0 bàn, 0 kiến tạo. Tổng sự nghiệp tại giải VĐQG: 302 trận, 103 bàn (16 mùa giải).
Vị trí
Tiền đạo
Quốc tịch
Croatia
Tuổi
33
Chiều cao
178 cm
Nơi sinh
Orasje
Sinh
11 tháng 11, 1991
Giá trị chuyển nhượng
€170KMùa giải hiện tại
8
Số trận
1
Bàn thắng
181
Phút
Tất cả các mùa
Giải đấu
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Bundesliga 2023/2024 | 6 | - |
Premijer Liga 2023/2024 | 4 | - |
Liga I 2022/2023 | 11 | 1 |
Hạng Nhất 2022/2023 | 10 | - |
Hạng Nhất 2021/2022 | 20 | 5 |
Süper Lig 2020/2021 | 8 | 1 |
Giải hạng Nhất Trung Quốc 2020 | 12 | 5 |
Giải hạng Nhất Trung Quốc 2019 | 21 | 16 |
Hạng Nhất 2018/2019 | 17 | 7 |
Hạng Nhất 2017/2018 | 26 | 16 |
Hạng Nhất 2016/2017 | 25 | 9 |
Hạng Nhất 2015/2016 | 14 | 8 |
HNL 2015/2016 | 16 | - |
HNL 2014/2015 | 21 | 7 |
HNL 2013/2014 | 31 | 12 |
HNL 2012/2013 | 17 | 5 |
HNL 2011/2012 | 23 | 7 |
HNL 2010/2011 | 19 | 4 |
HNL 2009/2010 | 1 | - |
Cúp quốc nội
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Cup 2023/2024 | - | 1 |
Cupa României 2022/2023 | 1 | - |
Cup 2021/2022 | 4 | 1 |
FA Cup 2020 | - | - |
Cup 2018/2019 | 1 | 1 |
Cup 2017/2018 | 5 | 1 |
Cup 2016/2017 | 6 | 3 |
Cup 2015/2016 | 4 | 1 |
Cup 2015/2016 | 2 | 2 |
Cup 2014/2015 | 4 | 4 |
Cup 2013/2014 | 1 | - |
Cup 2012/2013 | 7 | 1 |
Cup 2011/2012 | 6 | 3 |
Cup 2010/2011 | 1 | - |
Cúp quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
UEFA Europa Conference League 2022/2023 | - | - |
UEFA Europa Conference League 2022/2023 | 4 | 1 |
UEFA Europa League 2018/2019 | 13 | 3 |
UEFA Europa League 2017/2018 | 11 | - |
UEFA Europa League 2016/2017 | 2 | - |
UEFA Europa League 2015/2016 | 5 | 2 |
UEFA Europa League 2014/2015 | 5 | 1 |
UEFA Europa League 2013/2014 | 4 | - |
UEFA Europa League 2012/2013 | 2 | - |
Quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
UEFA U21 Championship 2013 | 2 | - |
U20 World Cup 2011 | 2 | - |
UEFA U19 Championship 2010 | 8 | 4 |