
A. Kobyalko
Tiền đạo
A. Kobyalko (39, Nga) đang chơi cho FK Sibir. Vị trí: Tiền đạo. Hạng Nhì A 2024/2025 cùng FK Sibir: 21 trận, 418 phút, 2 bàn, 0 kiến tạo. Tổng sự nghiệp tại giải VĐQG: 425 trận, 96 bàn (16 mùa giải).
Vị trí
Tiền đạo
Quốc tịch
Nga
Tuổi
39
Chiều cao
182 cm
Cân nặng
77 kg
Nơi sinh
Barnaul
Sinh
14 tháng 5, 1986
Giá trị chuyển nhượng
€26KMùa giải hiện tại
27
Số trận
5
Bàn thắng
879
Phút
Tất cả các mùa
Giải đấu
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Hạng Nhì A 2024/2025 | 21 | 2 |
Hạng Nhì A 2023/2024 | 20 | 2 |
Hạng Nhất 2023/2024 | 16 | 1 |
Hạng Nhì B Bảng 4 2022/2023 | 27 | 15 |
Hạng Nhì B Bảng 4 2021/2022 | 18 | 10 |
Hạng Nhì B Bảng 4 2021/2022 | 4 | 3 |
Giải Ngoại hạng 2020/2021 | 16 | 1 |
Giải Ngoại hạng 2019/2020 | 22 | 4 |
Giải Ngoại hạng 2018/2019 | 26 | 15 |
Hạng Nhất 2017/2018 | 19 | 3 |
Giải Ngoại hạng 2017/2018 | 3 | - |
Hạng Nhất 2016/2017 | 25 | 1 |
Hạng Nhất 2015/2016 | 23 | 1 |
Hạng Nhất 2014/2015 | 34 | 6 |
Hạng Nhất 2013/2014 | 22 | 7 |
Hạng Nhất 2012/2013 | 26 | 6 |
Hạng Nhất 2011/2012 | 44 | 8 |
Hạng Nhất 2010 | 27 | 6 |
Hạng Nhất 2009 | 32 | 5 |
Hạng Nhất 2008 | - | 11 |
Cúp quốc nội
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Cup 2023/2024 | 1 | - |
Cup 2022/2023 | 2 | - |
Cup 2021/2022 | 2 | 3 |
Cup 2020/2021 | 2 | 1 |
Cup 2019/2020 | 4 | 1 |
Cup 2018/2019 | 6 | 6 |
Cup 2017/2018 | 1 | - |
Cup 2016/2017 | 2 | - |
Cup 2015/2016 | 1 | - |
Cup 2014/2015 | 4 | 2 |
Cup 2012/2013 | - | - |
Cup 2011/2012 | 1 | 1 |
Cup 2010/2011 | 2 | - |
Cup 2008/2009 | 1 | 1 |
Cúp quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
UEFA Europa League 2019/2020 | 5 | 3 |
UEFA Champions League 2019/2020 | 2 | 1 |