
A. Schembri
Tiền đạo
A. Schembri (34, Malta) đang chơi cho . Vị trí: Tiền đạo. Hạng Nhất 2018/2019 cùng Apollon: 28 trận, 1623 phút, 5 bàn, 0 kiến tạo. Tổng sự nghiệp tại giải VĐQG: 280 trận, 76 bàn (10 mùa giải).
Vị trí
Tiền đạo
Quốc tịch
Malta
Tuổi
34
Chiều cao
178 cm
Cân nặng
73 kg
Nơi sinh
Floriana
Sinh
27 tháng 5, 1986
Mùa giải hiện tại
49
Số trận
6
Bàn thắng
2.963
Phút
Tất cả các mùa
Giải đấu
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Hạng Nhất 2018/2019 | 28 | 5 |
Hạng Nhất 2017/2018 | 29 | 5 |
Liga Portugal 2016/2017 | 30 | 3 |
Hạng Nhất 2015/2016 | 30 | 15 |
Hạng Nhất 2014/2015 | 15 | 4 |
2. Bundesliga 2014/2015 | 9 | - |
Hạng Nhất 2013/2014 | 33 | 17 |
Hạng Nhất 2012/2013 | 25 | 6 |
NB I 2010/2011 | 27 | 16 |
NB I 2009/2010 | 9 | - |
Bundesliga 2009/2010 | 13 | 1 |
3. Liga 2008/2009 | 32 | 4 |
Cúp quốc nội
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Cup 2018/2019 | 5 | 1 |
Cup 2017/2018 | 6 | 3 |
Taça de Portugal 2016/2017 | 1 | 1 |
Cup 2015/2016 | 6 | 1 |
Cup 2014/2015 | 6 | 6 |
DFB Pokal 2014/2015 | 2 | 1 |
Cup 2013/2014 | 2 | - |
Cup 2012/2013 | 5 | 2 |
Cup 2011/2012 | 3 | 1 |
Magyar Kupa 2010/2011 | 1 | 1 |
Cúp quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
UEFA Europa League 2018/2019 | 10 | - |
UEFA Europa League 2017/2018 | 12 | 5 |
UEFA Europa League 2016/2017 | - | - |
UEFA Europa League 2015/2016 | 6 | 1 |
UEFA Europa League 2013/2014 | 2 | - |
UEFA Europa League 2011/2012 | 4 | 1 |
Quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
UEFA Nations League League D 2018/2019 | 6 | - |
Vòng loại World Cup UEFA 2018 | 10 | - |
Giao hữu 2018 | 2 | - |
Giao hữu 2017 | 2 | - |
Vòng loại EURO 2016 | 10 | - |
Giao hữu 2016 | 3 | - |
Giao hữu 2015 | 2 | - |
Vòng loại World Cup UEFA 2014 | 9 | - |
Giao hữu 2014 | 2 | - |
Giao hữu 2013 | 3 | - |
Vòng loại EURO 2012 | 7 | - |
Giao hữu 2012 | 4 | - |
Giao hữu 2011 | 2 | - |
Vòng loại World Cup UEFA 2010 | 7 | - |
Giao hữu 2009 | 3 | - |
Vòng loại EURO 2008 | 12 | 3 |
Giao hữu 2008 | 1 | - |