
Andre Santos
Tiền vệ
Andre Santos (37, Bồ Đào Nha) đang chơi cho Varzim. Vị trí: Tiền vệ. Liga 3 2025/2026 cùng Varzim: 6 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Tổng sự nghiệp tại giải VĐQG: 289 trận, 10 bàn (17 mùa giải).
Vị trí
Tiền vệ
Quốc tịch
Bồ Đào Nha
Tuổi
37
Chiều cao
181 cm
Cân nặng
78 kg
Nơi sinh
Sobreiro Curvo
Sinh
02.03.1989
Giá trị chuyển nhượng
€46KMùa giải hiện tại
12
Số trận
0
Bàn thắng
0
Phút
Tất cả các mùa
Giải đấu
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Liga 3 2025/2026 | 6 | - |
Liga Portugal 2 2024/2025 | 6 | 1 |
Liga Portugal 2 2023/2024 | 14 | - |
Liga 3 2022/2023 | 13 | - |
Super League 2021/2022 | 8 | - |
Challenge League 2020/2021 | 35 | 2 |
Liga Portugal 2019/2020 | 27 | 2 |
Liga Portugal 2018/2019 | 27 | 1 |
Liga 1 2017/2018 | 7 | - |
Liga Portugal 2 2017/2018 | 15 | - |
Liga Portugal 2016/2017 | 30 | 1 |
Ligue 2 2015/2016 | 28 | 1 |
Süper Lig 2014/2015 | 11 | 1 |
Liga Portugal 2013/2014 | 25 | - |
Primera Division 2012/2013 | 13 | - |
Liga Portugal 2011/2012 | 11 | - |
Liga Portugal 2010/2011 | 12 | 1 |
Liga Portugal 2009/2010 | 1 | - |
Cúp quốc nội
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Taça de Portugal 2024/2025 | 1 | - |
League Cup 2023/2024 | 2 | - |
Swiss Cup 2021/2022 | 1 | 1 |
Swiss Cup 2020/2021 | 1 | - |
Taça de Portugal 2019/2020 | 1 | - |
Taça de Portugal 2018/2019 | 1 | - |
League Cup 2018/2019 | 3 | - |
Taça de Portugal 2017/2018 | 1 | - |
League Cup 2016/2017 | 2 | - |
Coupe de la Ligue 2015/2016 | 2 | - |
League Cup 2013/2014 | 1 | - |
Taça de Portugal 2013/2014 | 1 | - |
Copa del Rey 2012/2013 | 1 | - |
Cúp quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
UEFA Europa League 2016/2017 | 4 | - |
UEFA Europa League 2013/2014 | 6 | - |
UEFA Europa League 2011/2012 | 8 | 2 |
UEFA Europa League 2010/2011 | 8 | - |
Quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Giao hữu 2011 | 1 | - |