
Andre
Tiền vệ
Andre (25, Brazil) đang chơi cho Wolves. Vị trí: Tiền vệ. Championship 2026/2027 cùng Wolves: 9 trận, 766 phút, 0 bàn, 2 kiến tạo. Tổng sự nghiệp tại giải VĐQG: 219 trận, 3 bàn (8 mùa giải).
Vị trí
Tiền vệ
Quốc tịch
Brazil
Tuổi
25
Chiều cao
176 cm
Cân nặng
77 kg
Nơi sinh
Ibirataia
Sinh
16.07.2001
Giá trị chuyển nhượng (#454)
€26MMùa giải hiện tại
25
Số trận
1
Bàn thắng
1.261
Phút
Tất cả các mùa
Giải đấu
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Championship 2026/2027 | 9 | - |
Premier League 2025/2026 | 35 | 1 |
Premier League 2024/2025 | 33 | - |
Série A 2024 | 12 | - |
Carioca A2 2024 | 7 | - |
Série A 2023 | 29 | - |
Carioca A2 2023 | 12 | - |
Série A 2022 | 30 | - |
Campeonato Carioca 2022 | 11 | 1 |
Série A 2021 | 26 | 1 |
Campeonato Carioca 2021 | 4 | - |
CBF Brasileiro U20 2020 | 1 | - |
Série A 2020 | 10 | - |
Cúp quốc nội
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
EFL Cup 2026/2027 | 1 | 1 |
FA Cup 2025/2026 | 2 | - |
EFL Cup 2025/2026 | 2 | - |
FA Cup 2024/2025 | 2 | - |
Copa Betano do Brasil 2024 | 1 | - |
Copa do Brasil 2023 | 2 | - |
Copa do Brasil 2022 | 6 | - |
Copa do Brasil 2021 | 1 | - |
Copa Sao Paulo de juniores 2020 | 1 | - |
Cúp quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
CONMEBOL Libertadores 2024 | 5 | - |
CONMEBOL Recopa 2024 | 2 | - |
FIFA Club World Cup 2023 | 2 | - |
CONMEBOL Libertadores 2023 | 13 | 1 |
CONMEBOL Sudamericana 2022 | 3 | - |
CONMEBOL Libertadores 2022 | 4 | - |
CONMEBOL Libertadores 2021 | 4 | - |
Quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
World Cup 2026 | 10 | - |
Giao hữu 2025 | 1 | - |
Giao hữu 2024 | 1 | - |
Giao hữu 2023 | 1 | - |