
Anders Jacobsen
Tiền đạo
Anders Jacobsen (36, Đan Mạch) đang chơi cho Vejle. Vị trí: Tiền đạo. Superliga 2025/2026 cùng Vejle: 8 trận, 374 phút, 2 bàn, 1 kiến tạo. Tổng sự nghiệp tại giải VĐQG: 381 trận, 138 bàn (16 mùa giải).
Vị trí
Tiền đạo
Quốc tịch
Đan Mạch
Tuổi
36
Chiều cao
181 cm
Cân nặng
77 kg
Nơi sinh
Odense
Sinh
27.10.1989
Giá trị chuyển nhượng
€48KMùa giải hiện tại
12
Số trận
3
Bàn thắng
374
Phút
Tất cả các mùa
Giải đấu
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Superliga 2025/2026 | 8 | 2 |
Superliga 2024/2025 | 25 | 2 |
Superliga 2023/2024 | 15 | - |
Hạng Nhất 2023/2024 | 18 | 9 |
Superliga 2022/2023 | 29 | 7 |
Hạng Nhất 2021/2022 | 25 | 10 |
Superliga 2021/2022 | 6 | - |
Superliga 2020/2021 | 31 | 10 |
Superliga 2019/2020 | 10 | 3 |
Superliga 2019/2020 | 9 | 2 |
Superliga 2018/2019 | 32 | 2 |
Superliga 2017/2018 | 32 | 15 |
Superliga 2016/2017 | 31 | 2 |
Superliga 2015/2016 | 24 | 12 |
Superliga 2014/2015 | 31 | 10 |
Superliga 2013/2014 | 24 | 7 |
NordicBet Ligaen 2013/2014 | 1 | 2 |
Hạng Nhất 2012/2013 | 10 | 12 |
Hạng Nhì 2011/2012 | 15 | 25 |
Hạng Nhì 2010/2011 | 5 | 6 |
Cúp quốc nội
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Landspokal Cup 2025/2026 | 3 | 1 |
Landspokal Cup 2024/2025 | 1 | - |
Landspokal Cup 2022/2023 | 2 | - |
Landspokal Cup 2021/2022 | 2 | - |
Landspokal Cup 2020/2021 | 7 | - |
Landspokal Cup 2019/2020 | 3 | 4 |
Landspokal Cup 2019/2020 | 2 | - |
Landspokal Cup 2018/2019 | 4 | 3 |
Landspokal Cup 2016/2017 | 1 | 1 |
Landspokal Cup 2014/2015 | 2 | 1 |
Landspokal Cup 2013/2014 | 3 | 1 |
Landspokal Cup 2011/2012 | 2 | 2 |
Cúp quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
UEFA Europa League 2020/2021 | 1 | - |
UEFA Europa League 2014/2015 | 7 | - |
UEFA Champions League 2014/2015 | 4 | 2 |
UEFA Europa League 2007/2008 | 2 | - |