
Alexander Nilsson
Tiền đạo
Alexander Nilsson (30, Thụy Điển) đang chơi cho . Vị trí: Tiền đạo. Giải Ngoại hạng 2018/2019 cùng Tarxien Rainbows: 21 trận, 1536 phút, 2 bàn, 0 kiến tạo. Tổng sự nghiệp tại giải VĐQG: 146 trận, 45 bàn (9 mùa giải).
Vị trí
Tiền đạo
Quốc tịch
Thụy Điển
Tuổi
30
Chiều cao
175 cm
Cân nặng
75 kg
Nơi sinh
Västra Karaby
Sinh
23 tháng 10, 1992
Mùa giải hiện tại
23
Số trận
2
Bàn thắng
1.632
Phút
Tất cả các mùa
Giải đấu
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Giải Ngoại hạng 2018/2019 | 21 | 2 |
Giải Ngoại hạng 2017/2018 | 10 | 5 |
Giải Ngoại hạng 2017/2018 | 5 | - |
Giải Ngoại hạng 2016/2017 | 30 | 11 |
Giải Ngoại hạng 2015/2016 | 12 | 4 |
Giải Ngoại hạng 2015/2016 | 14 | 6 |
Giải Ngoại hạng 2014/2015 | 8 | 5 |
Superettan 2013 | 22 | 8 |
Allsvenskan 2012 | 17 | 2 |
Allsvenskan 2011 | 4 | - |
Allsvenskan 2010 | 3 | 2 |
Cúp quốc nội
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
FA Trophy 2021/2022 | 1 | - |
FA Trophy 2018/2019 | 2 | - |
FA Trophy 2017/2018 | 1 | - |
FA Trophy 2016/2017 | 3 | 2 |
FA Trophy 2015/2016 | 1 | - |
FA Trophy 2014/2015 | 2 | 1 |
Svenska Cupen 2013/2014 | 1 | - |
Svenska Cupen 2012/2013 | 3 | 1 |
Svenska Cupen 2012/2013 | 1 | - |
Svenska Cupen 2011 | - | - |
Cúp quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
UEFA Champions League 2011/2012 | 1 | - |
UEFA Europa League 2011/2012 | 1 | - |