
Alexander Farnerud
Tiền vệ
Alexander Farnerud (38, Thụy Điển) đang chơi cho . Vị trí: Tiền vệ. Allsvenskan 2020 cùng IFK Göteborg: 21 trận, 928 phút, 4 bàn, 0 kiến tạo. Tổng sự nghiệp tại giải VĐQG: 289 trận, 50 bàn (14 mùa giải).
Vị trí
Tiền vệ
Quốc tịch
Thụy Điển
Tuổi
38
Chiều cao
182 cm
Cân nặng
73 kg
Nơi sinh
Helsingborg
Sinh
1 tháng 5, 1984
Mùa giải hiện tại
23
Số trận
5
Bàn thắng
1.099
Phút
Tất cả các mùa
Giải đấu
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Allsvenskan 2020 | 21 | 4 |
Allsvenskan 2019 | 19 | 2 |
Allsvenskan 2017 | 13 | 2 |
Allsvenskan 2016 | 11 | 3 |
Serie A 2015/2016 | 5 | - |
Serie A 2014/2015 | 22 | 1 |
Serie A 2013/2014 | 23 | 4 |
Super League 2012/2013 | 34 | 6 |
Super League 2011/2012 | 31 | 5 |
Super League 2010/2011 | 17 | 5 |
Superliga 2010/2011 | 17 | 3 |
Superliga 2009/2010 | 29 | 6 |
Superliga 2008/2009 | 27 | 9 |
Bundesliga 2007/2008 | 11 | - |
Bundesliga 2006/2007 | 9 | - |
Cúp quốc nội
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Schweizer Pokal 2021/2022 | 1 | 1 |
Svenska Cupen 2020/2021 | 1 | - |
Svenska Cupen 2019/2020 | 3 | 1 |
Svenska Cupen 2016/2017 | 6 | 1 |
Coppa Italia 2014/2015 | 1 | - |
Coppa Italia 2013/2014 | 1 | - |
Schweizer Pokal 2012/2013 | 1 | 1 |
Schweizer Pokal 2011/2012 | 1 | 1 |
Schweizer Pokal 2010/2011 | 1 | 1 |
Cúp quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
UEFA Europa League 2020/2021 | 1 | - |
UEFA Europa League 2014/2015 | 4 | - |
UEFA Europa League 2012/2013 | 11 | 2 |
UEFA Europa League 2011/2012 | 4 | 2 |
UEFA Europa League 2010/2011 | 4 | - |
UEFA Europa League 2009/2010 | 6 | 2 |
UEFA Europa League 2008/2009 | 2 | - |
UEFA Champions League 2007/2008 | 4 | - |
Quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Vòng loại EURO 2016 | - | - |
Giao hữu 2010 | 2 | - |
Giao hữu 2009 | 2 | 1 |
Giao hữu 2005 | 1 | - |
Giao hữu 2003 | 3 | - |