
Aleksandr Prudnikov
Tiền đạo
Aleksandr Prudnikov (30, Nga) đang chơi cho . Vị trí: Tiền đạo. Giải Ngoại hạng 2019 cùng Vitebsk: 8 trận, 472 phút, 1 bàn, 0 kiến tạo. Tổng sự nghiệp tại giải VĐQG: 167 trận, 22 bàn (13 mùa giải).
Vị trí
Tiền đạo
Quốc tịch
Nga
Tuổi
30
Chiều cao
185 cm
Cân nặng
80 kg
Nơi sinh
Smolensk
Sinh
26 tháng 2, 1989
Mùa giải hiện tại
13
Số trận
1
Bàn thắng
521
Phút
Tất cả các mùa
Giải đấu
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Giải Ngoại hạng 2019 | 8 | 1 |
Giải Ngoại hạng 2018/2019 | 12 | 3 |
Virsliga 2018 | 9 | 4 |
Giải Ngoại hạng 2017/2018 | 19 | 1 |
Giải Ngoại hạng 2016/2017 | 10 | 3 |
Giải Ngoại hạng 2016/2017 | 4 | - |
Giải Ngoại hạng 2015/2016 | 29 | 2 |
Giải Ngoại hạng 2014/2015 | 13 | 4 |
Giải Ngoại hạng 2014/2015 | 6 | - |
Giải Ngoại hạng 2013/2014 | 17 | 3 |
Giải Ngoại hạng 2012/2013 | 3 | - |
Giải Ngoại hạng 2012/2013 | 2 | - |
Giải Ngoại hạng 2011/2012 | 14 | 1 |
Giải Ngoại hạng 2010 | 6 | - |
Czech Liga 2009/2010 | 8 | - |
Giải Ngoại hạng 2009 | 7 | - |
Giải Ngoại hạng 2008 | - | 2 |
Giải Ngoại hạng 2007 | - | 2 |
Cúp quốc nội
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Cup 2016/2017 | 1 | - |
Cup 2015/2016 | 3 | 1 |
Cup 2014/2015 | 1 | - |
Cup 2013/2014 | 1 | - |
Cup 2012/2013 | 2 | 1 |
Cup 2011/2012 | 1 | - |
Cup 2008/2009 | - | 1 |
Cúp quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
UEFA Europa League 2014/2015 | 4 | - |
UEFA Europa League 2013/2014 | 10 | 3 |
UEFA Champions League 2009/2010 | 2 | - |
UEFA Europa League 2009/2010 | 4 | - |
UEFA Champions League 2008/2009 | - | - |
UEFA Europa League 2008/2009 | 5 | - |