
Aleksandr Hleb
Tiền vệ
Aleksandr Hleb (38, Belarus) đang chơi cho . Vị trí: Tiền vệ. Giải Ngoại hạng 2019 cùng Isloch: 13 trận, 685 phút, 0 bàn, 0 kiến tạo. Tổng sự nghiệp tại giải VĐQG: 297 trận, 16 bàn (17 mùa giải).
Vị trí
Tiền vệ
Quốc tịch
Belarus
Tuổi
38
Chiều cao
185 cm
Cân nặng
73 kg
Nơi sinh
Minsk
Sinh
1 tháng 5, 1981
Mùa giải hiện tại
15
Số trận
0
Bàn thắng
771
Phút
Tất cả các mùa
Giải đấu
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Giải Ngoại hạng 2019 | 13 | - |
Giải Ngoại hạng 2019 | 1 | - |
Giải Ngoại hạng 2018 | 15 | - |
Giải Ngoại hạng 2016/2017 | 7 | - |
Giải Ngoại hạng 2016 | 6 | - |
Süper Lig 2015/2016 | 12 | - |
Giải Ngoại hạng 2015 | 4 | - |
Süper Lig 2014/2015 | 15 | 2 |
Süper Lig 2014/2015 | 14 | - |
Süper Lig 2013/2014 | 16 | 2 |
Giải Ngoại hạng 2013 | 23 | 3 |
Giải Ngoại hạng 2012 | 6 | - |
Giải Ngoại hạng 2011/2012 | 8 | - |
Bundesliga 2011/2012 | 4 | 1 |
Premier League 2010/2011 | 19 | 1 |
Bundesliga 2009/2010 | 27 | - |
La Liga 2008/2009 | 19 | - |
Premier League 2007/2008 | 31 | 2 |
Premier League 2006/2007 | 33 | 2 |
Premier League 2005/2006 | 24 | 3 |
Cúp quốc nội
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Cup 2018/2019 | 1 | - |
Cup 2017/2018 | 3 | - |
Cup 2015/2016 | 1 | - |
Cup 2014/2015 | 4 | - |
Cup 2014/2015 | 1 | - |
League Cup 2010/2011 | 2 | 1 |
FA Cup 2010/2011 | 3 | - |
DFB Pokal 2009/2010 | 1 | - |
Cúp quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
UEFA Champions League 2019/2020 | - | - |
UEFA Champions League 2018/2019 | 5 | 1 |
UEFA Europa League 2018/2019 | 6 | - |
UEFA Europa League 2016/2017 | 1 | - |
UEFA Champions League 2016/2017 | 2 | - |
UEFA Champions League 2015/2016 | 7 | - |
UEFA Champions League 2013/2014 | 2 | - |
UEFA Champions League 2012/2013 | 10 | - |
UEFA Europa League 2012/2013 | 2 | - |
UEFA Champions League 2009/2010 | 8 | 1 |
UEFA Champions League 2008/2009 | 9 | - |
UEFA Champions League 2007/2008 | 8 | 2 |
UEFA Champions League 2006/2007 | 10 | 1 |
UEFA Champions League 2005/2006 | 10 | - |
Quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Vòng loại EURO 2020 | 1 | - |
UEFA Nations League League D 2018/2019 | 2 | - |
Vòng loại World Cup UEFA 2018 | 3 | - |
Giao hữu 2017 | - | - |
Vòng loại EURO 2016 | 4 | - |
Giao hữu 2016 | 3 | - |
Giao hữu 2015 | 1 | - |
Vòng loại World Cup UEFA 2014 | 5 | - |
Giao hữu 2014 | 2 | - |
Giao hữu 2013 | 4 | - |
Vòng loại EURO 2012 | 2 | - |
Giao hữu 2011 | 1 | - |
Vòng loại World Cup UEFA 2010 | 6 | 1 |
Giao hữu 2010 | 2 | - |
Giao hữu 2009 | 1 | - |
Vòng loại EURO 2008 | 12 | - |
Giao hữu 2008 | 1 | - |
Vòng loại World Cup UEFA 2006 | 6 | - |
Giao hữu 2006 | 1 | - |
Giao hữu 2005 | 1 | 1 |
Vòng loại EURO 2004 | 6 | - |
Vòng loại World Cup UEFA 2002 | 1 | - |
Giao hữu 2002 | 2 | 1 |