
A. Power
Tiền vệ
A. Power (36, Republic of Ireland) đang chơi cho Greenock Morton. Vị trí: Tiền vệ. Hạng Nhất 2023/2024 cùng Greenock Morton: 34 trận, 2273 phút, 0 bàn, 0 kiến tạo. Tổng sự nghiệp tại giải VĐQG: 489 trận, 32 bàn (16 mùa giải).
Vị trí
Tiền vệ
Quốc tịch
Republic of Ireland
Tuổi
36
Chiều cao
178 cm
Cân nặng
73 kg
Nơi sinh
Dublin
Sinh
23 tháng 1, 1988
Giá trị chuyển nhượng
€220KMùa giải hiện tại
37
Số trận
0
Bàn thắng
2.543
Phút
Tất cả các mùa
Giải đấu
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Hạng Nhất 2023/2024 | 34 | - |
Giải Ngoại hạng 2022/2023 | 32 | - |
Giải Ngoại hạng 2021/2022 | 34 | - |
Giải Ngoại hạng 2020/2021 | 32 | 1 |
Giải Ngoại hạng 2019/2020 | 28 | - |
Giải Ngoại hạng 2018/2019 | 36 | 1 |
Giải Ngoại hạng 2017/2018 | 24 | - |
National League 2016/2017 | 30 | 2 |
National League 2015/2016 | 38 | 3 |
National League 2014/2015 | 37 | 7 |
National League 2013/2014 | 38 | 3 |
National League 2012/2013 | 37 | 8 |
National League 2011/2012 | 42 | 4 |
National League 2010/2011 | 41 | 3 |
League One 2009/2010 | 2 | - |
League One 2008/2009 | 4 | - |
Cúp quốc nội
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
League Cup 2023/2024 | 1 | - |
Challenge Cup 2023/2024 | 2 | - |
Scottish Cup 2023/2024 | 3 | - |
League Cup 2022/2023 | 7 | - |
Scottish Cup 2022/2023 | 2 | - |
League Cup 2021/2022 | 3 | - |
Scottish Cup 2021/2022 | 3 | - |
League Cup 2020/2021 | 1 | - |
Scottish Cup 2020/2021 | 3 | - |
Scottish Cup 2019/2020 | 3 | - |
League Cup 2019/2020 | 2 | - |
League Cup 2018/2019 | 5 | - |
Scottish Cup 2018/2019 | 3 | - |
League Cup 2017/2018 | 4 | - |
Scottish Cup 2017/2018 | 3 | - |
FA Trophy 2016/2017 | 6 | - |
FA Cup 2016/2017 | 9 | 2 |
FA Trophy 2015/2016 | 1 | - |
FA Cup 2015/2016 | 3 | - |
FA Cup 2014/2015 | 3 | - |
FA Trophy 2014/2015 | 1 | - |
FA Trophy 2013/2014 | 1 | 3 |
FA Cup 2013/2014 | 4 | - |
FA Trophy 2012/2013 | 1 | 1 |
FA Cup 2012/2013 | 5 | 3 |
FA Cup 2011/2012 | 2 | - |
FA Trophy 2011/2012 | 3 | - |
FA Trophy 2010/2011 | 2 | - |
FA Cup 2010/2011 | 2 | - |
Cúp quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
UEFA Europa League 2019/2020 | 2 | - |