
A. Kasaev
Tiền vệ
Giải Ngoại hạng 2017/2018 cùng Lokomotiv Moscow: 2 trận, 55 phút, 0 bàn, 0 kiến tạo. Tổng sự nghiệp tại giải VĐQG: 193 trận, 24 bàn (9 mùa giải).
Vị trí
Tiền vệ
Quốc tịch
Nga
Tuổi
35
Chiều cao
174 cm
Cân nặng
76 kg
Nơi sinh
Tursunzoda
Sinh
8 tháng 4, 1986
Mùa giải hiện tại
3
Số trận
1
Bàn thắng
140
Phút
Tất cả các mùa
Giải đấu
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Giải Ngoại hạng 2017/2018 | 2 | - |
Giải Ngoại hạng 2016/2017 | 18 | 1 |
Giải Ngoại hạng 2015/2016 | 24 | 3 |
Giải Ngoại hạng 2014/2015 | 26 | 3 |
Giải Ngoại hạng 2013/2014 | 19 | 3 |
Giải Ngoại hạng 2012/2013 | 20 | 2 |
Giải Ngoại hạng 2011/2012 | 30 | 4 |
Giải Ngoại hạng 2010 | 28 | 5 |
Giải Ngoại hạng 2009 | 10 | 1 |
Giải Ngoại hạng 2009 | 16 | 2 |
Cúp quốc nội
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Cup 2018/2019 | 1 | 1 |
Cup 2017/2018 | - | - |
Cup 2016/2017 | 1 | 1 |
Cup 2015/2016 | 1 | - |
Cup 2014/2015 | 3 | - |
Cup 2013/2014 | 1 | - |
Cup 2012/2013 | 1 | - |
Cup 2011/2012 | 4 | 1 |
Cúp quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
UEFA Europa League 2017/2018 | - | - |
UEFA Europa League 2015/2016 | 5 | - |
UEFA Europa League 2014/2015 | 2 | 1 |
UEFA Europa League 2012/2013 | 10 | 1 |
UEFA Champions League 2011/2012 | 3 | 1 |
UEFA Europa League 2011/2012 | 6 | - |
UEFA Champions League 2010/2011 | 5 | - |
UEFA Europa League 2010/2011 | 2 | - |
UEFA Champions League 2009/2010 | 4 | - |
UEFA Europa League 2009/2010 | 4 | 1 |
Quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Vòng loại EURO 2016 | - | - |
Vòng loại EURO 2012 | - | - |