Alan Hutton, Hậu vệ for

Alan Hutton

Hậu vệ

Alan Hutton (35, Scotland) đang chơi cho . Vị trí: Hậu vệ. Championship 2018/2019 cùng Aston Villa: 33 trận, 2874 phút, 2 bàn, 0 kiến tạo. Tổng sự nghiệp tại giải VĐQG: 354 trận, 5 bàn (14 mùa giải).

Vị trí

Hậu vệ

Quốc tịch

Scotland

Tuổi

35

Chiều cao

185 cm

Cân nặng

72 kg

Nơi sinh

Glasgow

Sinh

30 tháng 11, 1984

Mùa giải hiện tại

5

Số trận

0

Bàn thắng

450

Phút

Tất cả các mùa

Giải đấu

Giải đấuTrậnBàn thắng

Premier League

2019/2020

--

Championship

2018/2019

332

Championship

2017/2018

32-

Championship

2016/2017

34-

Premier League

2015/2016

28-

Premier League

2014/2015

301

Championship

2013/2014

9-

Premier League

2013/2014

--

La Liga

2012/2013

17-

Championship

2012/2013

7-

Premier League

2012/2013

--

Premier League

2011/2012

31-

Premier League

2011/2012

--

Premier League

2010/2011

212

Premier League

2009/2010

11-

Premier League

2009/2010

8-

Premier League

2008/2009

8-

Premier League

2007/2008

14-

Giải Ngoại hạng

2007/2008

20-

Giải Ngoại hạng

2006/2007

32-

Giải Ngoại hạng

2005/2006

19-

Cúp quốc nội

Giải đấuTrậnBàn thắng

FA Cup

2018/2019

1-

League Cup

2017/2018

1-

FA Cup

2017/2018

--

League Cup

2016/2017

1-

FA Cup

2016/2017

1-

League Cup

2015/2016

2-

FA Cup

2015/2016

--

League Cup

2014/2015

1-

FA Cup

2014/2015

4-

League Cup

2011/2012

1-

FA Cup

2011/2012

2-

FA Cup

2010/2011

1-

League Cup

2010/2011

--

League Cup

2009/2010

4-

FA Cup

2009/2010

2-

Cúp quốc tế

Giải đấuTrậnBàn thắng

UEFA Champions League

2010/2011

4-

UEFA Europa League

2008/2009

2-

UEFA Champions League

2007/2008

9-

UEFA Champions League

2005/2006

3-

Quốc tế

Giải đấuTrậnBàn thắng

Vòng loại World Cup UEFA

2018

--

Vòng loại EURO

2016

9-

Giao hữu

2016

1-

Giao hữu

2015

--

Vòng loại World Cup UEFA

2014

10-

Giao hữu

2014

2-

Giao hữu

2013

4-

Vòng loại EURO

2012

6-

Giao hữu

2012

1-

Giao hữu

2011

1-

Vòng loại World Cup UEFA

2010

5-

Giao hữu

2010

1-

Giao hữu

2009

1-

Vòng loại EURO

2008

4-

Giao hữu

2008

2-