
Adrian Mutu
Tiền đạo
Adrian Mutu (37, Romania) đang chơi cho . Vị trí: Tiền đạo. Liga I 2015/2016 cùng Târgu Mures: 4 trận, 217 phút, 0 bàn, 0 kiến tạo. Tổng sự nghiệp tại giải VĐQG: 254 trận, 90 bàn (13 mùa giải).
Vị trí
Tiền đạo
Quốc tịch
Romania
Tuổi
37
Chiều cao
180 cm
Cân nặng
79 kg
Nơi sinh
Calinesti
Sinh
8 tháng 1, 1979
Mùa giải hiện tại
15
Số trận
3
Bàn thắng
816
Phút
Tất cả các mùa
Giải đấu
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Liga I 2015/2016 | 4 | - |
Liga I 2014/2015 | 6 | 2 |
Liga I 2013/2014 | 8 | 2 |
Ligue 1 2013/2014 | 9 | - |
Ligue 1 2012/2013 | 28 | 11 |
Serie A 2011/2012 | 28 | 8 |
Serie A 2010/2011 | 20 | 4 |
Serie A 2009/2010 | 11 | 4 |
Serie A 2008/2009 | 19 | 13 |
Serie A 2007/2008 | 29 | 17 |
Serie A 2006/2007 | 33 | 16 |
Serie A 2005/2006 | 32 | 7 |
Premier League 2004/2005 | 2 | - |
Premier League 2003/2004 | 25 | 6 |
Cúp quốc nội
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Cupa României 2015/2016 | 1 | - |
Coppa Italia 2011/2012 | 1 | - |
Coppa Italia 2009/2010 | 2 | 4 |
Cúp quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
UEFA Europa League 2014/2015 | 6 | 2 |
UEFA Champions League 2009/2010 | 6 | 3 |
UEFA Champions League 2008/2009 | 7 | 2 |
UEFA Europa League 2008/2009 | 2 | - |
UEFA Europa League 2007/2008 | 2 | 5 |
UEFA Champions League 2005/2006 | 8 | 1 |
Quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Vòng loại World Cup UEFA 2014 | 4 | 1 |
Vòng loại EURO 2012 | 5 | 5 |
Giao hữu 2012 | 1 | - |
Vòng loại World Cup UEFA 2010 | 3 | - |
Vòng loại EURO 2008 | 9 | 6 |
Vòng loại EURO 2008 | 3 | 1 |
Giao hữu 2008 | 1 | - |
Giao hữu 2007 | 1 | - |
Vòng loại World Cup UEFA 2006 | 7 | 7 |
Vòng loại EURO 2004 | 7 | 4 |
Giao hữu 2004 | 1 | 2 |
Giao hữu 2003 | 2 | 2 |
Vòng loại World Cup UEFA 2002 | 7 | - |
Giao hữu 2002 | 3 | 1 |
Vòng loại EURO 2000 | 3 | - |
Giao hữu 2000 | 2 | - |