
A. Šećerović
Tiền đạo
A. Šećerović (32, Bosnia và Herzegovina) đang chơi cho Doxa. Vị trí: Tiền đạo. Hạng Nhất 2023/2024 cùng Doxa: 5 trận, 97 phút, 0 bàn, 0 kiến tạo. Tổng sự nghiệp tại giải VĐQG: 247 trận, 2 bàn (15 mùa giải).
Vị trí
Tiền đạo
Quốc tịch
Bosnia và Herzegovina
Tuổi
32
Chiều cao
180 cm
Cân nặng
74 kg
Nơi sinh
Živinice
Sinh
1 tháng 12, 1991
Giá trị chuyển nhượng
€135KMùa giải hiện tại
10
Số trận
0
Bàn thắng
219
Phút
Tất cả các mùa
Giải đấu
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Hạng Nhất 2023/2024 | 5 | - |
I-League 2022/2023 | 8 | - |
Premijer Liga 2021/2022 | 11 | - |
Giải Ngoại hạng 2021/2022 | 15 | - |
Virsliga 2021 | 7 | - |
Super League 1 2020/2021 | 5 | - |
Super League 1 2019/2020 | 30 | - |
Super League 1 2018/2019 | 14 | - |
Premijer Liga 2018/2019 | 14 | - |
Premijer Liga 2017/2018 | 27 | - |
Premijer Liga 2016/2017 | 11 | - |
Premijer Liga 2016/2017 | 8 | - |
Premijer Liga 2015/2016 | 25 | 1 |
2. Liga 2014/2015 | 10 | - |
Premijer Liga 2014/2015 | 11 | - |
Eerste Divisie 2013/2014 | 31 | 1 |
Eredivisie 2013/2014 | - | - |
Eredivisie 2012/2013 | - | - |
Eerste Divisie 2012/2013 | 1 | - |
Eerste Divisie 2011/2012 | 13 | - |
Eredivisie 2010/2011 | - | - |
Eredivisie 2009/2010 | 1 | - |
Cúp quốc nội
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Cup 2021/2022 | 4 | - |
Cup 2021/2022 | 1 | - |
Cup 2019/2020 | 1 | - |
Cup 2018/2019 | 2 | - |
Cup 2015/2016 | 5 | 1 |
KNVB Beker 2013/2014 | 3 | - |
KNVB Beker 2011/2012 | 1 | - |
Quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Giao hữu 2018 | 1 | - |