
Andre Hoffmann
Hậu vệ
Andre Hoffmann (33, Đức) đang chơi cho CSKA 1948 Sofia. Vị trí: Hậu vệ. Giải hạng Nhất 2026/2027 cùng CSKA 1948 Sofia: 7 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Tổng sự nghiệp tại giải VĐQG: 243 trận, 13 bàn (15 mùa giải).
Vị trí
Hậu vệ
Quốc tịch
Đức
Tuổi
33
Chiều cao
190 cm
Cân nặng
84 kg
Nơi sinh
Essen
Sinh
28.02.1993
Giá trị chuyển nhượng
€325KMùa giải hiện tại
11
Số trận
0
Bàn thắng
90
Phút
Tất cả các mùa
Giải đấu
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Giải hạng Nhất 2026/2027 | 7 | - |
Giải hạng Nhất 2025/2026 | 10 | - |
2. Bundesliga 2024/2025 | 29 | - |
Bundesliga 2023/2024 | 1 | - |
2. Bundesliga 2023/2024 | 14 | 1 |
2. Bundesliga 2022/2023 | 22 | 2 |
2. Bundesliga 2021/2022 | 18 | 1 |
2. Bundesliga 2020/2021 | 4 | 1 |
Bundesliga 2019/2020 | 29 | 2 |
Bundesliga 2018/2019 | 13 | - |
2. Bundesliga 2017/2018 | 20 | 2 |
2. Bundesliga 2016/2017 | 6 | 1 |
Bundesliga 2015/2016 | 8 | - |
Bundesliga 2013/2014 | 23 | - |
Bundesliga 2012/2013 | 16 | 2 |
2. Bundesliga 2012/2013 | 8 | - |
2. Bundesliga 2011/2012 | 15 | 1 |
Cúp quốc nội
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Bulgarian Cup 2025/2026 | 1 | - |
DFB Pokal 2023/2024 | 3 | - |
DFB Pokal 2022/2023 | 2 | 1 |
DFB Pokal 2021/2022 | 1 | - |
DFB Pokal 2020/2021 | 2 | - |
DFB Pokal 2019/2020 | 2 | - |
DFB Pokal 2018/2019 | 2 | - |
DFB Pokal 2017/2018 | 2 | - |
DFB Pokal 2013/2014 | 1 | - |
DFB Pokal 2012/2013 | 1 | - |
Cúp quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
UEFA Europa Conference League 2026/2027 | 1 | - |
Quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Vòng loại UEFA U21 Championship 2015 | 2 | - |