
A. Bychkov
Hậu vệ
A. Bychkov (36, Nga) đang chơi cho Kosmos Dolgoprudny. Vị trí: Hậu vệ. Hạng Nhì B Bảng 4 2022/2023 cùng Kosmos Dolgoprudny: 9 trận, 754 phút, 0 bàn, 0 kiến tạo. Tổng sự nghiệp tại giải VĐQG: 282 trận, 25 bàn (13 mùa giải).
Vị trí
Hậu vệ
Quốc tịch
Nga
Tuổi
36
Chiều cao
185 cm
Cân nặng
81 kg
Nơi sinh
Moskva
Sinh
13 tháng 7, 1988
Giá trị chuyển nhượng
€170KMùa giải hiện tại
1
Số trận
0
Bàn thắng
90
Phút
Tất cả các mùa
Giải đấu
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Hạng Nhì B Bảng 4 2023 | - | - |
Hạng Nhì B Bảng 4 2022/2023 | 9 | - |
Hạng Nhì B Bảng 4 2021/2022 | 24 | 2 |
Hạng Nhì B Bảng 4 2020/2021 | 11 | - |
Hạng Nhất 2020/2021 | 5 | - |
Hạng Nhất 2020/2021 | 6 | - |
Hạng Nhất 2019/2020 | 23 | 1 |
Hạng Nhất 2018/2019 | 7 | - |
Hạng Nhất 2017/2018 | 33 | 1 |
Hạng Nhì B Bảng 4 2016/2017 | 26 | 9 |
Hạng Nhì B Bảng 4 2015/2016 | 27 | 5 |
Hạng Nhì B Bảng 4 2014/2015 | 26 | 2 |
Hạng Nhì B Bảng 4 2013/2014 | 29 | - |
Hạng Nhì B Bảng 4 2012/2013 | 21 | 2 |
Hạng Nhì B Bảng 4 2011/2012 | 18 | 1 |
Hạng Nhì B Bảng 4 2011/2012 | 6 | 1 |
Hạng Nhì B Bảng 4 2010 | 11 | 1 |
Cúp quốc nội
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Cup 2020/2021 | 1 | - |
Cup 2019/2020 | 2 | - |
Cup 2017/2018 | 2 | - |
Cup 2016/2017 | 3 | - |
Cup 2015/2016 | 2 | - |
Cup 2014/2015 | 1 | - |
Cup 2013/2014 | 4 | - |
Cup 2012/2013 | 1 | - |
Cup 2011/2012 | 1 | - |
Cup 2010/2011 | 1 | - |