
Oleksiy Antonov
Tiền đạo
Oleksiy Antonov (32, Ukraine) đang chơi cho . Vị trí: Tiền đạo. Virsliga 2018 cùng Ventspils: 11 trận, 604 phút, 3 bàn, 0 kiến tạo. Tổng sự nghiệp tại giải VĐQG: 180 trận, 49 bàn (10 mùa giải).
Vị trí
Tiền đạo
Quốc tịch
Ukraine
Tuổi
32
Chiều cao
180 cm
Cân nặng
76 kg
Nơi sinh
Pavlograd
Sinh
8 tháng 5, 1986
Mùa giải hiện tại
26
Số trận
4
Bàn thắng
1.796
Phút
Tất cả các mùa
Giải đấu
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Virsliga 2018 | 11 | 3 |
Giải Ngoại hạng 2017/2018 | 7 | - |
NB I 2016/2017 | 5 | - |
Birinci Dasta 2015/2016 | 32 | 7 |
Giải Ngoại hạng 2013/2014 | 26 | 10 |
Giải Ngoại hạng 2012/2013 | 24 | 10 |
Giải Ngoại hạng 2011/2012 | 7 | 1 |
Giải Ngoại hạng 2011/2012 | 10 | 4 |
Giải Ngoại hạng 2010/2011 | 23 | 10 |
Giải Ngoại hạng 2009/2010 | 7 | 1 |
Giải Ngoại hạng 2009/2010 | 15 | - |
Giải Ngoại hạng 2008/2009 | 13 | 3 |
Cúp quốc nội
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Cup 2017/2018 | - | - |
Magyar Kupa 2016/2017 | 1 | - |
Cup 2015/2016 | 3 | - |
Cup 2015 | 2 | 1 |
Cup 2014 | 4 | 2 |
Cup 2013/2014 | 2 | - |
Cup 2012/2013 | 1 | - |
Cup 2011/2012 | - | - |
Cup 2010/2011 | 1 | - |
Cup 2009/2010 | 1 | - |
Cúp quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
UEFA Europa League 2015/2016 | 14 | 1 |
UEFA Europa League 2014/2015 | 2 | - |
UEFA Champions League 2014/2015 | 4 | 1 |
UEFA Europa League 2013/2014 | 14 | 4 |
UEFA Europa League 2011/2012 | 1 | - |
Quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Giao hữu 2014 | 1 | - |
Giao hữu 2011 | 1 | - |