
H. Hauger
Tiền vệ
H. Hauger (40, Na Uy) đang chơi cho Baerum. Vị trí: Tiền vệ. 2. Division Bảng 2 2023 cùng Bærum: 15 trận, 606 phút, 1 bàn, 0 kiến tạo. Tổng sự nghiệp tại giải VĐQG: 305 trận, 4 bàn (15 mùa giải).
Vị trí
Tiền vệ
Quốc tịch
Na Uy
Tuổi
40
Chiều cao
179 cm
Cân nặng
71 kg
Nơi sinh
Bærum
Sinh
17 tháng 7, 1985
Giá trị chuyển nhượng
€195KMùa giải hiện tại
6
Số trận
0
Bàn thắng
510
Phút
Tất cả các mùa
Giải đấu
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
3. Division Bảng 6 2025 | - | - |
2. Division Bảng 2 2023 | 15 | 1 |
2. Division Bảng 2 2022 | 24 | - |
2. Division Bảng 2 2021 | 22 | 1 |
Eliteserien 2019 | 12 | - |
Eliteserien 2018 | 26 | - |
Eliteserien 2017 | 26 | - |
Allsvenskan 2016 | 21 | - |
Allsvenskan 2015 | 29 | 1 |
Allsvenskan 2014 | 24 | - |
Allsvenskan 2013 | 14 | 1 |
Bundesliga 2012/2013 | - | - |
Eliteserien 2012 | 9 | - |
Regionalliga Bayern 2011/2012 | 7 | - |
Bundesliga 2011/2012 | 3 | - |
Eliteserien 2011 | 14 | - |
Eliteserien 2010 | 30 | - |
Eliteserien 2009 | 29 | - |
Eliteserien 2007 | - | 3 |
Cúp quốc nội
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
NM Cupen 2023 | 1 | - |
NM Cupen 2019 | 1 | - |
NM Cupen 2018 | 5 | - |
NM Cupen 2017 | 1 | - |
Svenska Cupen 2016/2017 | 1 | - |
Svenska Cupen 2015/2016 | 4 | - |
Svenska Cupen 2014/2015 | 5 | - |
Svenska Cupen 2013/2014 | 6 | 1 |
Svenska Cupen 2012/2013 | 2 | - |
DFB Pokal 2011/2012 | - | - |
NM Cupen 2011 | 1 | - |
NM Cupen 2010 | 1 | - |
Cúp quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
UEFA Europa League 2015/2016 | 5 | - |
UEFA Europa League 2014/2015 | 4 | - |
UEFA Europa League 2013/2014 | 2 | - |
UEFA Champions League 2013/2014 | 3 | - |
UEFA Europa League 2011/2012 | 2 | - |
UEFA Europa League 2010/2011 | 2 | - |
UEFA Champions League 2009/2010 | 4 | - |
UEFA Europa League 2009/2010 | 2 | - |
Quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Vòng loại EURO 2016 | - | - |
Vòng loại World Cup UEFA 2014 | - | - |
Vòng loại EURO 2012 | 6 | - |
Giao hữu 2011 | 3 | - |
Vòng loại World Cup UEFA 2010 | 4 | - |
Giao hữu 2010 | 6 | - |
Giao hữu 2009 | 2 | - |
Giao hữu 2006 | 2 | - |