
Nixon
Tiền đạo
Nixon (33, Brazil) đang chơi cho Carmópolis. Vị trí: Tiền đạo. Sergipano 1 2025 cùng Carmópolis: 5 trận, 339 phút, 1 bàn, 0 kiến tạo. Tổng sự nghiệp tại giải VĐQG: 117 trận, 16 bàn (14 mùa giải).
Vị trí
Tiền đạo
Quốc tịch
Brazil
Tuổi
33
Chiều cao
176 cm
Cân nặng
71 kg
Nơi sinh
Juazeiro
Sinh
20.07.1992
Giá trị chuyển nhượng
€73KMùa giải hiện tại
11
Số trận
1
Bàn thắng
399
Phút
Tất cả các mùa
Giải đấu
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Sergipano 1 2025 | 5 | 1 |
Sergipano 1 2024 | 1 | - |
Piauiense 2023 | 4 | - |
Série D 2022 | 8 | 1 |
Giải Ngoại hạng 2021/2022 | 2 | - |
Giải Ngoại hạng 2020/2021 | 2 | - |
Carioca Série A 2020 | 2 | - |
Allsvenskan 2018 | 7 | - |
Copa do Nordeste 2017/2018 | - | - |
Série B 2017 | 4 | - |
Série D 2017 | 1 | - |
Paulista A1 2017 | 9 | 1 |
Série A 2016 | 11 | - |
Série A 2016 | - | - |
Carioca Série A 2015 | 5 | - |
Série A 2015 | - | - |
Série A 2014 | 16 | 6 |
Carioca Série A 2014 | 8 | 3 |
Carioca Série A 2013 | 10 | 2 |
Série A 2013 | 15 | 1 |
Série A 2012 | 7 | 1 |
Cúp quốc nội
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Copa do Brasil 2022 | 2 | - |
Cup 2021/2022 | - | - |
Svenska Cupen 2018/2019 | 1 | - |
Svenska Cupen 2017/2018 | 3 | - |
Copa do Brasil 2016 | 1 | - |
Copa do Brasil 2016 | - | - |
Copa do Brasil 2015 | - | - |
Copa do Brasil 2014 | 4 | - |
Copa do Brasil 2013 | 5 | 1 |
Cúp quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
UEFA Europa Conference League 2021/2022 | 4 | - |
CONMEBOL Libertadores 2014 | 1 | - |
CONMEBOL Libertadores U20 2011 | 4 | 2 |