
Luciano
Tiền đạo
Luciano (33, Brazil) đang chơi cho Sao Paulo. Vị trí: Tiền đạo. Série A 2026 cùng Sao Paulo: 25 trận, 1851 phút, 9 bàn, 1 kiến tạo. Tổng sự nghiệp tại giải VĐQG: 427 trận, 125 bàn (16 mùa giải).
Vị trí
Tiền đạo
Quốc tịch
Brazil
Tuổi
33
Chiều cao
181 cm
Cân nặng
77 kg
Nơi sinh
Anápolis
Sinh
18.05.1993
Giá trị chuyển nhượng
€1.1MMùa giải hiện tại
34
Số trận
13
Bàn thắng
2.445
Phút
Tất cả các mùa
Giải đấu
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Série A 2026 | 25 | 9 |
Paulista A1 2026 | 9 | 1 |
Série A 2025 | 31 | 8 |
Paulista A1 2025 | 5 | 1 |
Série A 2024 | 31 | 11 |
Paulista A1 2024 | 13 | 3 |
Série A 2023 | 30 | 7 |
Paulista A1 2023 | 10 | 1 |
Série A 2022 | 29 | 9 |
Campeonato Paulista 2022 | 7 | 1 |
Série A 2021 | 22 | 4 |
Campeonato Paulista 2021 | 10 | 4 |
Série A 2020 | 31 | 18 |
Série A 2020 | 1 | - |
Gaúcho 1 2020 | 14 | 3 |
Série A 2019 | 17 | 5 |
Série A 2019 | 6 | 2 |
Campeonato Carioca 2019 | 13 | 6 |
Série A 2018 | 18 | 3 |
Super League 1 2017/2018 | 9 | 2 |
La Liga 2016/2017 | 25 | 4 |
Série A 2016 | 15 | 1 |
Campeonato Paulista 2016 | 2 | - |
Série A 2015 | 6 | 5 |
Campeonato Paulista 2015 | 1 | 1 |
Série A 2014 | 33 | 6 |
Campeonato Paulista 2014 | 2 | 4 |
Série B 2013 | 7 | 5 |
Série A 2012 | 5 | 1 |
Cúp quốc nội
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Copa do Brasil 2026 | 2 | 1 |
Copa Betano do Brasil 2025 | 2 | 3 |
Copa Betano do Brasil 2024 | 5 | 1 |
Supercopa do Brasil 2024 | 1 | - |
Copa do Brasil 2023 | 7 | 1 |
Copa do Brasil 2022 | 5 | 4 |
Copa do Brasil 2021 | 3 | 2 |
Copa do Brasil 2020 | 3 | 2 |
Copa do Brasil 2019 | 8 | 5 |
Copa do Brasil U20 2018 | 1 | 1 |
Copa del Rey 2016/2017 | 2 | - |
Copa do Brasil 2014 | 3 | 3 |
Cúp quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
CONMEBOL Sudamericana 2026 | 6 | 3 |
CONMEBOL Libertadores 2025 | 9 | 1 |
CONMEBOL Libertadores 2024 | 10 | 3 |
CONMEBOL Sudamericana 2023 | 9 | 2 |
CONMEBOL Sudamericana 2022 | 11 | 4 |
CONMEBOL Libertadores 2021 | 4 | - |
CONMEBOL Sudamericana 2020 | 1 | - |
CONMEBOL Libertadores 2020 | 1 | - |
CONMEBOL Libertadores 2019 | 1 | - |
CONMEBOL Sudamericana 2019 | 4 | 2 |
CONMEBOL Sudamericana 2018 | 6 | 2 |
UEFA Europa League 2017/2018 | 4 | - |
CONMEBOL Libertadores 2016 | 2 | - |
CONMEBOL Libertadores 2015 | 2 | - |
Quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Giao hữu 2016 | 1 | - |
Đại hội Thể thao Liên Mỹ 2015 | 3 | 5 |