
S. Carmelia
Hậu vệ
S. Carmelia (36, Curaçao) đang chơi cho USV Hercules. Vị trí: Hậu vệ. Tweede Divisie 2018/2019 cùng IJsselmeervogels: 22 trận, 1798 phút, 0 bàn, 0 kiến tạo. Tổng sự nghiệp tại giải VĐQG: 155 trận, 8 bàn (6 mùa giải).
Vị trí
Hậu vệ
Quốc tịch
Curaçao
Tuổi
36
Chiều cao
cm
Cân nặng
kg
Nơi sinh
Boca Samí
Sinh
20 tháng 3, 1989
Giá trị chuyển nhượng
€96KMùa giải hiện tại
2
Số trận
0
Bàn thắng
240
Phút
Tất cả các mùa
Giải đấu
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Derde Divisie Bảng B 2024/2025 | - | - |
Tweede Divisie 2018/2019 | 22 | - |
Tweede Divisie 2017/2018 | 23 | - |
Derde Divisie Bảng B 2015/2016 | 27 | 2 |
Derde Divisie Bảng B 2014/2015 | 25 | 3 |
Derde Divisie Bảng B 2013/2014 | 28 | 1 |
Derde Divisie Bảng B 2012/2013 | 30 | 2 |
Cúp quốc nội
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
KNVB Beker 2024/2025 | 2 | - |
KNVB Beker 2023/2024 | 5 | - |
KNVB Beker 2022/2023 | 1 | - |
KNVB Beker 2021/2022 | 1 | - |
KNVB Beker 2020/2021 | 1 | - |
KNVB Beker 2019/2020 | 1 | - |
KNVB Beker 2018/2019 | 1 | - |
KNVB Beker 2017/2018 | 1 | - |
KNVB Beker 2016/2017 | 4 | - |
KNVB Beker 2015/2016 | 1 | - |
KNVB Beker 2014/2015 | 2 | - |
KNVB Beker 2013/2014 | 5 | - |
KNVB Beker 2012/2013 | 2 | - |
KNVB Beker 2011/2012 | - | - |
Quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Vòng loại World Cup Concacaf 2026 | - | - |
Concacaf Nations League 2024/2025 | - | - |
Giao hữu 2023 | 1 | - |
Vòng loại Cúp Vàng Concacaf 2023 | - | - |
Concacaf Nations League 2022/2023 | - | - |
Vòng loại World Cup Concacaf 2022 | - | - |
Giao hữu 2022 | 1 | - |
Cúp Vàng Concacaf 2021 | - | - |
Giao hữu 2021 | - | - |
Concacaf Nations League 2019/2020 | - | - |
Cúp Vàng Concacaf 2019 | 1 | - |
Cúp Nhà vua 2019 | 1 | - |
Vòng loại Concacaf Nations League 2018/2019 | 3 | - |
Vòng loại World Cup Concacaf 2018 | 5 | - |
Giao hữu 2018 | 1 | - |
Cúp Vàng Concacaf 2017 | 1 | - |
Giao hữu 2017 | 4 | - |
Cúp Caribbean 2014 | - | - |
Vòng loại World Cup Concacaf 2014 | 5 | 2 |
Giao hữu 2013 | 2 | - |
Vòng loại Olympic Concacaf 2012 | 3 | 2 |
Vòng loại World Cup Concacaf 2010 | - | - |