Koper vs Bravo
ŠRC Bonifika (Koper)
A. Bubek
2023/2024
Sự kiện trận đấu
23'
32'
57'
58'
60'
▲G. Groznica
60'
63'
74'
▲J. Gurlica
90+2'
▲L. Hribar
23'
32'
57'
58'
▲G. Groznica
60'
60'
74'
▲J. Gurlica
90+2'
▲L. Hribar
Bảng xếp hạng
| # | Đội | W | D | L | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Koper | 8 | 5 | 2 | +13 | 29 |
| 3 | Bravo | 6 | 5 | 4 | +1 | 23 |
Thống kê
8Số cú sút9
1Sút trúng đích3
4Phạt góc10
14Phạm lỗi12
2Thẻ vàng1
Đối đầu
14
Koper thắng
9
Hòa
6
Bravo thắng
Bàn thắng: 38 - 24


