
D. Tadić
Tiền đạo
D. Tadić (35, Áo) đang chơi cho St. Pölten. Vị trí: Tiền đạo. 2. Liga 2024/2025 cùng St. Pölten: 3 trận, 110 phút, 0 bàn, 0 kiến tạo. Tổng sự nghiệp tại giải VĐQG: 406 trận, 164 bàn (16 mùa giải).
Vị trí
Tiền đạo
Quốc tịch
Áo
Tuổi
35
Chiều cao
179 cm
Cân nặng
75 kg
Nơi sinh
Odžak
Sinh
11.05.1990
Giá trị chuyển nhượng
€130KMùa giải hiện tại
34
Số trận
7
Bàn thắng
1.644
Phút
Tất cả các mùa
Giải đấu
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Bundesliga 2022/2023 | 27 | 7 |
2. Liga 2024/2025 | 3 | - |
2. Liga 2023/2024 | 29 | 16 |
Bundesliga 2021/2022 | 29 | 10 |
Bundesliga 2020/2021 | 32 | 6 |
Bundesliga 2019/2020 | 32 | 19 |
Bundesliga 2018/2019 | 28 | 7 |
2. Liga 2017/2018 | 36 | 16 |
Regionalliga Tirol 2016/2017 | 28 | 23 |
Regionalliga Tirol 2015/2016 | 30 | 24 |
2. Liga 2014/2015 | 35 | 5 |
2. Liga 2013/2014 | 17 | 8 |
Bundesliga 2012/2013 | 27 | 7 |
Bundesliga 2011/2012 | 13 | 1 |
Regionalliga Tirol 2011/2012 | 5 | 3 |
Bundesliga 2010/2011 | 16 | 5 |
Regionalliga Tirol 2010/2011 | 10 | 5 |
2. Liga 2009/2010 | 9 | 2 |
2. Liga 2008/2009 | - | - |
Cúp quốc nội
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Cup 2024/2025 | 1 | - |
Cup 2023/2024 | 4 | - |
Cup 2022/2023 | 2 | - |
Cup 2021/2022 | 5 | 4 |
Cup 2020/2021 | 3 | 2 |
Cup 2019/2020 | 1 | 2 |
Cup 2018/2019 | 3 | 3 |
Cup 2017/2018 | 4 | 5 |
Cup 2016/2017 | 2 | 1 |
Cup 2015/2016 | 1 | - |
Cup 2014/2015 | 1 | 1 |
Cup 2012/2013 | 2 | 2 |
Cup 2011/2012 | 3 | 2 |
Cup 2010/2011 | 2 | - |
Cup 2010/2011 | 1 | - |
Cúp quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
UEFA Europa League 2020/2021 | 1 | - |
UEFA Europa League 2011/2012 | 3 | - |
UEFA Europa League 2010/2011 | - | - |
Quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
UEFA U21 Championship 2013 | 5 | - |