
Christine Sinclair
Tiền đạo
Christine Sinclair (41, Canada) đang chơi cho Portland Thorns W. Vị trí: Tiền đạo. NWSL 2024 cùng Portland Thorns: 25 trận, 1320 phút, 4 bàn, 0 kiến tạo. Tổng sự nghiệp tại giải VĐQG: 218 trận, 75 bàn (12 mùa giải).
Vị trí
Tiền đạo
Quốc tịch
Canada
Tuổi
41
Chiều cao
176 cm
Cân nặng
67 kg
Nơi sinh
Burnaby
Sinh
12 tháng 6, 1983
Mùa giải hiện tại
30
Số trận
7
Bàn thắng
1.681
Phút
Tất cả các mùa
Giải đấu
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
NWSL 2024 | 25 | 4 |
NWSL 2023 | 20 | 3 |
NWSL 2022 | 16 | 5 |
NWSL 2021 | 16 | 5 |
NWSL Fall Series 2020 | 4 | 6 |
NWSL 2019 | 18 | 9 |
NWSL 2018 | 26 | 9 |
NWSL 2017 | 26 | 9 |
NWSL 2016 | 12 | 7 |
NWSL 2015 | 9 | 2 |
NWSL 2014 | 24 | 7 |
NWSL 2013 | 22 | 9 |
Cúp quốc nội
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
NWSL Challenge Cup 2023 | 2 | - |
NWSL Challenge Cup 2022 | 5 | 1 |
NWSL Challenge Cup 2021 | 3 | 2 |
NWSL Challenge Cup 2020 | 6 | - |
Cúp quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Concacaf W Champions Cup 2024/2025 | 3 | 3 |
NWSL x Liga MXF Summer Cup 2024 | 3 | 1 |
International Champions Cup Nữ 2022 | 2 | - |
UEFA Europa Conference League 2021/2022 | - | - |
International Champions Cup Nữ 2021 | 1 | - |
Quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Giao hữu nữ 2024 | - | - |
World Cup Nữ 2023 | 3 | - |
Vòng loại World Cup Nữ Concacaf 2023 | 6 | 1 |
SheBelieves Cup 2023 | 3 | - |
Giao hữu nữ 2023 | 5 | - |
Giao hữu nữ 2022 | 6 | 1 |
Giao hữu nữ 2021 | 7 | 1 |
Olympic nữ 2020 | 5 | 1 |
World Cup Nữ 2019 | 4 | 1 |
Cúp Algarve 2019 | 3 | 1 |
Giao hữu nữ 2019 | 6 | 3 |
Cúp Algarve 2018 | 4 | 3 |
Giao hữu nữ 2018 | 3 | 1 |
Vòng loại World Cup Nữ Concacaf 2018 | 5 | 4 |
Cúp Algarve 2017 | 4 | 2 |
Giao hữu nữ 2017 | 8 | 2 |
Olympic nữ 2016 | 5 | 3 |
Cúp Algarve 2016 | 4 | - |
Giao hữu nữ 2016 | 4 | 1 |
World Cup Nữ 2015 | 5 | 2 |
Giao hữu nữ 2015 | 2 | - |
Giao hữu nữ 2014 | 5 | 1 |
Giao hữu nữ 2013 | 4 | - |
Olympic nữ 2012 | 6 | 6 |
Giao hữu nữ 2012 | 2 | - |
World Cup Nữ 2011 | 3 | 1 |
Giao hữu nữ 2011 | 6 | 2 |
Giao hữu nữ 2010 | 2 | 1 |
Vòng loại World Cup Nữ Concacaf 2010 | 5 | 6 |
Giao hữu nữ 2009 | 3 | - |
Olympic nữ 2008 | 4 | 2 |
Giao hữu nữ 2008 | 3 | - |
World Cup Nữ 2007 | 3 | 3 |
World Cup Nữ 2003 | 6 | 4 |